Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Hugo Moura 1 | |
![]() Luisao 15 | |
![]() Lucas Piton (Kiến tạo: Nuno Moreira) 18 | |
![]() Jair 38 | |
![]() Neymar 39 | |
![]() Tche Tche 41 | |
![]() David (Kiến tạo: Lucas Piton) 52 | |
![]() Philippe Coutinho (Kiến tạo: Nuno Moreira) 54 | |
![]() Rayan 60 | |
![]() Rayan 60 | |
![]() Philippe Coutinho (Kiến tạo: David) 62 | |
![]() Tomas Rincon (Thay: Gabriel Morais Silva Bontempo) 66 | |
![]() Gonzalo Escobar (Thay: Souza) 66 | |
![]() Gustavo Caballero (Thay: Alvaro Barreal) 66 | |
![]() Tomas Rincon (Thay: Gabriel Bontempo) 66 | |
![]() David 68 | |
![]() Benjamin Rollheiser (Thay: Ze Rafael) 71 | |
![]() Luca Meirelles (Thay: Tiquinho Soares) 71 | |
![]() Lucas Oliveira (Thay: Hugo Moura) 75 | |
![]() Thiago Mendes (Thay: Jair) 76 | |
![]() GB (Thay: Nuno Moreira) 76 | |
![]() Leo Jaco (Thay: David) 80 |
Thống kê trận đấu Santos FC vs Vasco da Gama


Diễn biến Santos FC vs Vasco da Gama
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
David rời sân và anh được thay thế bởi Leo Jaco.
Nuno Moreira rời sân và được thay thế bởi GB.
Jair rời sân và được thay thế bởi Thiago Mendes.
Hugo Moura rời sân và được thay thế bởi Lucas Oliveira.
Tiquinho Soares rời sân và được thay thế bởi Luca Meirelles.
Ze Rafael rời sân và được thay thế bởi Benjamin Rollheiser.
David đã kiến tạo cho bàn thắng.
Alvaro Barreal rời sân và được thay thế bởi Gustavo Caballero.
Souza rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Escobar.
Gabriel Bontempo rời sân và được thay thế bởi Tomas Rincon.
David đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Philippe Coutinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rayan từ Vasco da Gama thực hiện thành công quả phạt đền!

Thẻ vàng cho Rayan.

V À A A O O O - Rayan đã ghi bàn!
Nuno Moreira đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Philippe Coutinho đã ghi bàn!
Lucas Piton đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - David đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Santos FC vs Vasco da Gama
Santos FC (4-2-3-1): Gabriel Brazao (77), Mayke (2), Luisao (25), Luan Peres (14), Souza (33), Gabriel Morais Silva Bontempo (49), Ze Rafael (6), Alvaro Barreal (22), Neymar (10), Guilherme (11), Tiquinho Soares (9)
Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Paulo Henrique (96), Jair (8), Lucas Freitas (43), Lucas Piton (6), Hugo Moura (25), Tche Tche (3), David (7), Philippe Coutinho (10), Nuno Moreira (17), Rayan (77)


Thay người | |||
66’ | Souza Gonzalo Escobar | 75’ | Hugo Moura Oliveira |
66’ | Gabriel Bontempo Tomás Rincón | 76’ | Nuno Moreira GB |
66’ | Alvaro Barreal Gustavo Caballero | 76’ | Jair Thiago Mendes |
71’ | Tiquinho Soares Luca Meirelles | 80’ | David Leo Jaco |
71’ | Ze Rafael Benjamin Rollheiser |
Cầu thủ dự bị | |||
Luca Meirelles | Leo Jaco | ||
Diogenes | Cauan Barros | ||
Igor Vinicius | GB | ||
Gil | Alex Teixeira | ||
Gonzalo Escobar | Daniel Fuzato | ||
Joao Schmidt | Oliveira | ||
Tomás Rincón | Luiz Gustavo Santos | ||
Hyan | Pumita | ||
Benjamin Rollheiser | Victor Luis | ||
Thaciano | Thiago Mendes | ||
Gustavo Caballero | Paulinho | ||
Robinho Junior | Benjamin Garre |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Santos FC
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại