Chủ Nhật, 30/11/2025
Yago Pikachu
21
Marcelo Conceicao
38
Vinicius
39
(Pen) Marcos Leonardo
71
Marcos Leonardo
72
Marcos Guilherme
79
Marcos Leonardo (Kiến tạo: Gabriel Pirani)
90

Thống kê trận đấu Santos FC vs Fortaleza

số liệu thống kê
Santos FC
Santos FC
Fortaleza
Fortaleza
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Santos FC vs Fortaleza

Santos FC (3-4-1-2): Joao Paulo (34), Kaiky (28), Luiz Felipe (2), Danilo Boza (22), Marcos Guilherme (23), Felipe Jonatan (3), Lucas Braga (30), Angelo Borges (27), Marinho (11), Diego Tardelli (99)

Fortaleza (3-4-1-2): Marcelo Boeck (1), Tinga (2), Marcelo Conceicao (5), Titi (44), Yago Pikachu (22), Ederson (13), Ronald (14), Bruno Melo (30), Matheus (96), Robson (7), David (17)

Santos FC
Santos FC
3-4-1-2
34
Joao Paulo
28
Kaiky
2
Luiz Felipe
22
Danilo Boza
23
Marcos Guilherme
3
Felipe Jonatan
30
Lucas Braga
27
Angelo Borges
11
Marinho
99
Diego Tardelli
17
David
7
Robson
96
Matheus
30
Bruno Melo
14
Ronald
13
Ederson
22
Yago Pikachu
44
Titi
5
Marcelo Conceicao
2
Tinga
1
Marcelo Boeck
Fortaleza
Fortaleza
3-4-1-2
Thay người
46’
Marinho
Gabriel Pirani
72’
Matheus
Lucas Lima
46’
Diego Tardelli
Marcos Leonardo
73’
Yago Pikachu
Lucas Crispim
61’
Vinicius
Guilherme Camacho
80’
Ronald
Edinho
81’
Angelo Borges
Vinicius
86’
David
Romarinho
90’
Felipe Jonatan
Sandry Santos
86’
Robson
Wellington Paulista
Cầu thủ dự bị
Guilherme Camacho
Edinho
Sandry Santos
Angelo Henriquez
Carlos Sanchez
Romarinho
Gabriel Pirani
Lucas Lima
Raniel
Nathan
Marcos Leonardo
Valentin Depietri
Vinicius
Felipe
Moraes
Lucas Crispim
Para
Wellington Paulista
Wagner Leonardo
Jackson
Robson Reis
Felipe Alves
Jandrei
Igor Torres

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
16/08 - 2021
26/11 - 2021
25/07 - 2022
14/11 - 2022
14/08 - 2023
07/12 - 2023
13/06 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
25/11 - 2025
20/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
21/10 - 2025
16/10 - 2025

Thành tích gần đây Fortaleza

VĐQG Brazil
27/11 - 2025
21/11 - 2025
H1: 0-2
13/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow