Thứ Bảy, 30/08/2025
Matheus Ribeiro
3
Facundo Labandeira
16
Joao Pedro Chermont (Thay: Hayner)
46
Chay Oliveira (Thay: Gege)
53
Kleiton (Thay: Facundo Labandeira)
54
Kleiton
64
Willian (Thay: Romulo Otero)
66
Julio Furch (Thay: Wendel)
66
Romulo (Thay: Joao Pedro)
67
Darlisson Pereira da Silva (Thay: Ryan)
67
Rafael Bilu (Thay: Marco Antonio)
74
Luca Meirelles (Thay: Giuliano)
80

Thống kê trận đấu Santos FC vs CRB

số liệu thống kê
Santos FC
Santos FC
CRB
CRB
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 27
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Santos FC vs CRB

Santos FC (4-2-3-1): Gabriel Brazao (77), Hayner (3), Gil (4), Gonzalo Escobar (31), Joao Basso (15), Joao Schmidt (5), Diego Pituca (21), Romulo Otero (22), Giuliano (20), Guilherme (11), Wendel (19)

CRB (4-5-1): Matheus Albino (12), Matheus Ribeiro (2), Saimon (4), Luis Segovia (3), Ryan (66), Joao Pedro (33), Lucas Falcao (98), Gege (8), Marco Antonio (35), Facundo Labandeira (30), Anselmo Ramon (9)

Santos FC
Santos FC
4-2-3-1
77
Gabriel Brazao
3
Hayner
4
Gil
31
Gonzalo Escobar
15
Joao Basso
5
Joao Schmidt
21
Diego Pituca
22
Romulo Otero
20
Giuliano
11
Guilherme
19
Wendel
9
Anselmo Ramon
30
Facundo Labandeira
35
Marco Antonio
8
Gege
98
Lucas Falcao
33
Joao Pedro
66
Ryan
3
Luis Segovia
4
Saimon
2
Matheus Ribeiro
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-5-1
Thay người
46’
Hayner
Joao Pedro Chermont
53’
Gege
Chay Oliveira
66’
Wendel
Julio Furch
54’
Facundo Labandeira
Kleiton
66’
Romulo Otero
Willian
67’
Joao Pedro
Romulo
80’
Giuliano
Luca Meirelles
67’
Ryan
Darlisson
74’
Marco Antonio
Rafael Bilu
Cầu thủ dự bị
Joao Paulo
Vitor
Julio Furch
Mike
Diogenes
Rafael Bilu
Luan Peres
Chay Oliveira
Alison
Romulo
Willian
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
Vinicius Balieiro
Gustavo Henrique
Souza
Darlisson
Joao Pedro Chermont
Kleiton
Ignacio Laquintana
Getulio
Patrick
Luca Meirelles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
29/07 - 2024
H1: 0-0
18/11 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
02/05 - 2025
H1: 1-0
23/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/06 - 2025
02/06 - 2025

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/08 - 2025
19/08 - 2025
13/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
08/08 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
27/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 1-0
18/07 - 2025
11/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow