Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Santos FC vs Corinthians hôm nay 23-01-2026

Giải Brazil Paulista A1 - Th 6, 23/1

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
T6, 05:30 23/01/2026
Vòng 1 - Brazil Paulista A1
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuri Alberto
16
Gabriel Barbosa
90+4'

Thống kê trận đấu Santos FC vs Corinthians

số liệu thống kê
Santos FC
Santos FC
Corinthians
Corinthians
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 11
7 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
33 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
09/08 - 2021
22/11 - 2021
Cúp quốc gia Brazil
23/06 - 2022
VĐQG Brazil
26/06 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
14/07 - 2022
VĐQG Brazil
23/10 - 2022
22/06 - 2023
30/10 - 2023
Brazil Paulista A1
13/02 - 2025
10/03 - 2025
VĐQG Brazil
19/05 - 2025
16/10 - 2025
Brazil Paulista A1
23/01 - 2026

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
27/02 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
VĐQG Brazil
13/02 - 2026
Brazil Paulista A1
09/02 - 2026
VĐQG Brazil
05/02 - 2026
Brazil Paulista A1
01/02 - 2026
VĐQG Brazil
29/01 - 2026
Brazil Paulista A1
26/01 - 2026
23/01 - 2026
19/01 - 2026

Thành tích gần đây Corinthians

VĐQG Brazil
26/02 - 2026
20/02 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
VĐQG Brazil
13/02 - 2026
Brazil Paulista A1
09/02 - 2026
VĐQG Brazil
29/01 - 2026
Brazil Paulista A1
26/01 - 2026
23/01 - 2026
19/01 - 2026

Bảng xếp hạng Brazil Paulista A1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino8512616T T H T B
2PalmeirasPalmeiras8512116B T B T H
3RB BragantinoRB Bragantino84401216H H H H T
4PortuguesaPortuguesa8503415T B T T T
5CorinthiansCorinthians8422414H T T B T
6Sao PauloSao Paulo8413-113B B T T T
7CapivarianoCapivariano8413-313H B B T T
8Santos FCSantos FC8332512H H B T T
9GuaraniGuarani8332-112T T T B H
10Botafogo SPBotafogo SP8323-411T B T T B
11MirassolMirassol822428H T H B B
12Primavera SPPrimavera SP8224-18B T B B H
13Sao BernardoSao Bernardo8224-28T B H B B
14NoroesteNoroeste815208H H T B H
15Velo ClubeVelo Clube8125-115B B B H B
16Ponte PretaPonte Preta8017-111B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow