Chủ Nhật, 31/08/2025
Jhojan Julio
45
Erick
58
Richard
65
Cleber (Thay: Ze Roberto)
67
Richardson (Thay: Erick)
67
Rwan Seco (Thay: Bryan Angulo)
71
Ricardo Goulart (Thay: Jhojan Julio)
71
Lucas Braga (Thay: Madson)
75
Nino Paraiba (Thay: Vinicius Lima)
77
Joao Ricardo
78
Sandry Santos (Thay: Vinicius)
80
Lucas Barbosa (Thay: Leo Baptistao)
80
Rodrigo Lindoso
83
Iury (Thay: Stiven Mendoza)
85
Luiz Otavio (Thay: Michel)
85
Nino Paraiba
90+1'

Thống kê trận đấu Santos FC vs Ceara

số liệu thống kê
Santos FC
Santos FC
Ceara
Ceara
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Santos FC vs Ceara

Santos FC (4-2-3-1): Joao Paulo (34), Madson (13), Maicon (33), Eduardo Gabriel (4), Lucas Pires (44), Rodrigo Fernandez Cedres (14), Vinicius (25), Leo Baptistao (92), Bryan Angulo (15), Jhojan Julio (8), Marcos Leonardo (9)

Ceara (4-3-3): Joao Ricardo (1), Michel (88), Messias (3), Gabriel (15), Bruno Pacheco (6), Rodrigo Lindoso (19), Vinicius Lima (45), Erick Serafim (11), Ze Roberto (63), Stiven Mendoza (10)

Santos FC
Santos FC
4-2-3-1
34
Joao Paulo
13
Madson
33
Maicon
4
Eduardo Gabriel
44
Lucas Pires
14
Rodrigo Fernandez Cedres
25
Vinicius
92
Leo Baptistao
15
Bryan Angulo
8
Jhojan Julio
9
Marcos Leonardo
10
Stiven Mendoza
63
Ze Roberto
11
Erick Serafim
45
Vinicius Lima
19
Rodrigo Lindoso
6
Bruno Pacheco
15
Gabriel
3
Messias
88
Michel
1
Joao Ricardo
Ceara
Ceara
4-3-3
Thay người
71’
Bryan Angulo
Rwan Seco
67’
Erick
Richardson
71’
Jhojan Julio
Ricardo Goulart
67’
Ze Roberto
Cleber
75’
Madson
Lucas Braga
77’
Vinicius Lima
Nino Paraiba
80’
Vinicius
Sandry Santos
85’
Michel
Luiz Otavio
80’
Leo Baptistao
Lucas Henrique Barbosa
85’
Stiven Mendoza
Iury
Cầu thủ dự bị
John Victor
Nino Paraiba
Kaiky
Richard
Luiz Felipe
Richardson
Rwan Seco
Luiz Otavio
Lucas Braga
Lucas Ribeiro
Felipe Jonatan
Wescley
Sandry Santos
Matheus Peixoto
Willian Maranhao
Victor Luis
Guilherme Camacho
Marcos Victor
Ricardo Goulart
Joao Victor
Bruno Felipe
Cleber
Lucas Henrique Barbosa
Iury

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
06/06 - 2021
19/09 - 2021
H1: 0-0
22/05 - 2022
H1: 0-0
11/09 - 2022
H1: 2-0
Hạng 2 Brazil
06/07 - 2024
H1: 0-1
23/10 - 2024
H1: 1-0
VĐQG Brazil
13/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/06 - 2025
02/06 - 2025

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
H1: 0-0
24/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
11/08 - 2025
H1: 0-0
04/08 - 2025
H1: 0-1
28/07 - 2025
H1: 1-1
24/07 - 2025
H1: 0-2
20/07 - 2025
17/07 - 2025
14/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2CruzeiroCruzeiro2213542044T B H T T
3PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR2010551735B T B T T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo22886332T T H T B
8RB BragantinoRB Bragantino229310-530B B B T B
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara21759-126H B T H B
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16JuventudeJuventude216312-2221T H T B T
17Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
18VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow