Thứ Bảy, 30/08/2025
Leo Baptistao
17
Raul
21
Vinicius
23
Bruno Felipe
26
Leo Baptistao (Kiến tạo: Marcos Leonardo)
37
Hyoran
45+2'
Joao Paulo
56
Rwan Seco (Thay: Leo Baptistao)
58
Sandry Santos (Thay: Jhojan Julio)
58
Angelo Gabriel (Thay: Bruno Felipe)
58
Helio Junio
62
Sorriso (Thay: Helio Junio)
67
Alerrandro (Thay: Jan Hurtado)
67
Guilherme Camacho (Thay: Vinicius)
68
Luan Candido (Kiến tạo: Artur Guimaraes)
71
Bruno Praxedes (Thay: Hyoran)
75
Bruno Praxedes
81
Ricardo Goulart
86
Ramires (Thay: Raul)
90
Carlos Eduardo (Thay: Artur Guimaraes)
90

Thống kê trận đấu Santos FC vs Bragantino

số liệu thống kê
Santos FC
Santos FC
Bragantino
Bragantino
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Santos FC vs Bragantino

Santos FC (4-2-3-1): Joao Paulo (34), Lucas Braga (30), Kaiky (28), Eduardo Gabriel (4), Lucas Pires (44), Bruno Felipe (40), Rodrigo Fernandez Cedres (14), Leo Baptistao (92), Jhojan Julio (8), Marcos Leonardo (9)

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Kevin Lomonaco (14), Natan (21), Luan Candido (36), Lucas Evangelista (8), Raul (23), Artur Guimaraes (7), Hyoran (10), Helinho (11), Jan Hurtado (17)

Santos FC
Santos FC
4-2-3-1
34
Joao Paulo
30
Lucas Braga
28
Kaiky
4
Eduardo Gabriel
44
Lucas Pires
40
Bruno Felipe
14
Rodrigo Fernandez Cedres
92 2
Leo Baptistao
8
Jhojan Julio
9
Marcos Leonardo
17
Jan Hurtado
11
Helinho
10
Hyoran
7
Artur Guimaraes
23
Raul
8
Lucas Evangelista
36
Luan Candido
21
Natan
14
Kevin Lomonaco
13
Aderlan
18
Cleiton Schwengber
Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
Thay người
58’
Jhojan Julio
Sandry Santos
67’
Helio Junio
Sorriso
58’
Bruno Felipe
Angelo Gabriel
67’
Jan Hurtado
Alerrandro
58’
Leo Baptistao
Rwan Seco
75’
Hyoran
Bruno Praxedes
68’
Vinicius
Guilherme Camacho
90’
Artur Guimaraes
Carlos Eduardo
90’
Raul
Ramires
Cầu thủ dự bị
John Victor
Jose Hurtado
Emiliano Velazquez
Sorriso
Luiz Felipe
Lucao
Felipe Jonatan
Miguel Silveira dos Santos
Vinicius
Carlos Eduardo
Guilherme Camacho
Ramires
Sandry Santos
Ramon
Ricardo Goulart
Alerrandro
Lucas Henrique Barbosa
Renan Victor
Angelo Gabriel
Bruno Tubarao
Rwan Seco
Bruno Praxedes
Bryan Angulo
Leonardo Realpe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
19/07 - 2021
11/11 - 2021
19/06 - 2022
18/10 - 2022
29/05 - 2023
20/10 - 2023
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
28/04 - 2025

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/06 - 2025
02/06 - 2025

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025
17/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow