Gorkem Bitin 14 | |
Fatih Eren 15 | |
Mehmet Coskun 30 | |
Arda Hilmi Sengul 32 | |
Atakan Aybasti (Thay: Cuma Menize) 46 | |
Malaly Dembele 60 | |
Eduart Rroca 63 | |
Jani Petteri Forsell (Thay: Amar Begic) 73 | |
Reagy Baah Ofosu (Thay: Ahmet Gokbayrak) 73 | |
Orhan Nahirci (Thay: Eduard Rroca) 77 | |
William Togui (Thay: Malaly Dembele) 77 | |
Mehmet Yuksel (Thay: Hasan Huseyin Acar) 84 | |
Mame Diouf (Thay: Gorkem Bitin) 86 | |
Recep Tasbakir (Thay: Oguzhan Ayaydin) 86 | |
Kristal Abazaj (Thay: Moustapha Camara) 90 |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Keciorengucu
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Keciorengucu
Sanliurfaspor: Abdulkadir Sunger (20), Mirac Acer (77), Mehmet Coskun (42), Fatih Eren (5), Muhammed Gonulacar (72), Burak Camoglu (2), Cuma Menize (90), Hasan Huseyin Acar (26), Amar Begic (82), Olarenwaju Kayode (14), Ahmet Gokbayrak (99)
Keciorengucu: Metin Ucar (71), Arda Hilmi Sengul (15), Steven Caulker (44), Ugur Kaan Yildiz (19), Erkam Develi (6), Ali Dere (11), Oguzhan Ayaydin (16), Moustapha Camara (14), Eduard Rroca (8), Malaly Dembele (10), Gorkem Bitin (12)
| Thay người | |||
| 46’ | Cuma Menize Atakan Aybasti | 77’ | Malaly Dembele William Togui |
| 73’ | Ahmet Gokbayrak Reagy Baah Ofosu | 77’ | Eduard Rroca Orhan Nahirci |
| 73’ | Amar Begic Jani Petteri Forsell | 86’ | Oguzhan Ayaydin Recep Tasbakir |
| 84’ | Hasan Huseyin Acar Mehmet Yuksel | 86’ | Gorkem Bitin Mame Diouf |
| 90’ | Moustapha Camara Kristal Abazaj | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Reagy Baah Ofosu | Suleyman Lus | ||
Nafican Yardimci | Oguzcan Caliskan | ||
Stefan Ashkovski | Recep Tasbakir | ||
Mehmet Yuksel | Halil Can Ayan | ||
Erzhan Tokotaev | William Togui | ||
Salih Sen | Orhan Nahirci | ||
Furkan Samil Cetin | Emre Satilmis | ||
Efe Arda Koyuncu | Yilmaz Basravi | ||
Jani Petteri Forsell | Kristal Abazaj | ||
Atakan Aybasti | Mame Diouf | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch