Bugra Cagiran (Kiến tạo: Mustapha Yatabare) 24 | |
Mert Capar 30 | |
(VAR check) 42 | |
Baris Gok (Thay: Husamettin Tut) 46 | |
Mehmet Yigit 58 | |
(Pen) Mustapha Yatabare 59 | |
Abdullah Aydin (Thay: Godfred Donsah) 63 | |
Cumali Bisi 65 | |
Oltan Karakullukcu (Thay: Mustapha Yatabare) 65 | |
Oltan Karakullukcu (Kiến tạo: Amilton) 71 | |
Ugur Akdemir (Thay: Olarenwaju Kayode) 72 | |
Cenk Sahin (Thay: Baris Ekincier) 73 | |
Ensar Kemaloglu (Thay: Tiago Rodrigues) 73 | |
Jospin Nshimirimana (Thay: Cumali Bisi) 79 | |
Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: Oltan Karakullukcu) 85 | |
Sambou Yatabare (Thay: Bugra Cagiran) 87 | |
Orkun Ozdemir 96+6' |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Genclerbirligi
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 29
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 46’ | Husamettin Tut Baris Gok | 65’ | Chukwuma Emmanuel Akabueze Oltan Karakullukcu |
| 63’ | Godfred Donsah Abdullah Aydin | 72’ | Olarenwaju Kayode Ugur Akdemir |
| 73’ | Baris Ekincier Cenk Sahin | 73’ | Tiago Rodrigues Ensar Kemaloglu |
| 79’ | Cumali Bisi Jospin Nshimirimana | 85’ | Oltan Karakullukcu Chukwuma Emmanuel Akabueze |
| 87’ | Bugra Cagiran Sambou Yatabare | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Erzhan Tokotaev | Atalay Gokce | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Ozgur Cek | ||
URIE-MICHEL GAB | Erdal Ozturk | ||
Adem Eren Kabak | Ensar Kemaloglu | ||
Abdullah Aydin | Sambou Yatabare | ||
Seyit Gazanfer | Yigit Efe Demir | ||
Alhassan Toure | Ugur Akdemir | ||
Baris Gok | Oltan Karakullukcu | ||
Cenk Sahin | Chukwuma Emmanuel Akabueze | ||
Jospin Nshimirimana | Melih Bostan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch