Gue-Sung Cho 15 | |
Hyun-Muk Kang (Thay: Ki-Hun Yeom) 52 | |
Je-Ho Yu (Thay: Sang-Jun Kim) 61 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Sebastian Groenning) 61 | |
Elvis Saric (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 63 | |
Chang-Hoon Kwon (Thay: Han-Gil Kim) 65 | |
Ji-Soo Park (Thay: Sang-Hyeok Park) 76 | |
Dong-Yun Jeong (Thay: In-Soo Yu) 90 | |
Kyeong-Min Kim (Thay: Gue-Sung Cho) 90 | |
Seok-Hee Han (Thay: Gun-Hee Kim) 90 |
Thống kê trận đấu Sangju Sangmu vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Sangju Sangmu

Suwon Bluewings
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 16
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sangju Sangmu vs Suwon Bluewings
Sangju Sangmu (4-5-1): In-Jae Hwang (1), Yoon-Sung Kang (32), Seung-Hyeon Jung (15), Joo-Sung Kim (30), In-Soo Yu (11), Han-Gil Kim (14), Ji-Hwan Moon (6), Sang-Hyeok Park (8), Hyeok-Kyu Kwon (16), Yeong-Jae Lee (31), Gue-Sung Cho (9)
Suwon Bluewings (3-5-2): Hyung-Mo Yang (21), Dae-Won Park (33), Han-Do Lee (20), Dave Bulthuis (4), Tae-Hwan Kim (11), Elvis Saric (8), Sang-Jun Kim (22), Ki-Hun Yeom (26), Ki-Jee Lee (23), Sebastian Groenning (7), Gun-Hee Kim (9)

Sangju Sangmu
4-5-1
1
In-Jae Hwang
32
Yoon-Sung Kang
15
Seung-Hyeon Jung
30
Joo-Sung Kim
11
In-Soo Yu
14
Han-Gil Kim
6
Ji-Hwan Moon
8
Sang-Hyeok Park
16
Hyeok-Kyu Kwon
31
Yeong-Jae Lee
9
Gue-Sung Cho
9
Gun-Hee Kim
7
Sebastian Groenning
23
Ki-Jee Lee
26
Ki-Hun Yeom
22
Sang-Jun Kim
8
Elvis Saric
11
Tae-Hwan Kim
4
Dave Bulthuis
20
Han-Do Lee
33
Dae-Won Park
21
Hyung-Mo Yang

Suwon Bluewings
3-5-2
| Thay người | |||
| 65’ | Han-Gil Kim Chang-Hoon Kwon | 52’ | Ki-Hun Yeom Hyun-Muk Kang |
| 76’ | Sang-Hyeok Park Ji-Soo Park | 61’ | Sang-Jun Kim Je-Ho Yu |
| 90’ | Gue-Sung Cho Kyeong-Min Kim | 61’ | Sebastian Groenning Hyun-Gyu Oh |
| 90’ | In-Soo Yu Dong-Yun Jeong | 90’ | Gun-Hee Kim Seok-Hee Han |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyeong-Min Kim | Ji-Min Park | ||
Sung-Yun Gu | Sang-Min Yang | ||
Ji-Soo Park | Hyung-Jin Park | ||
Ju-Hun Song | Hyun-Muk Kang | ||
Dong-Yun Jeong | Je-Ho Yu | ||
Chang-Hoon Kwon | Hyun-Gyu Oh | ||
Min-Seok Kim | Seok-Hee Han | ||
Nhận định Sangju Sangmu vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Sangju Sangmu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
