Thứ Bảy, 30/08/2025
Kyohei Yoshino
21
Gakuto Notsuda
33
Keijiro Ogawa (Thay: Marcelo Ryan)
60
Tomoki Kondo (Thay: Towa Yamane)
60
Pieros Sotiriou (Thay: Ryo Tanada)
61
Sota Koshimichi (Thay: Yusuke Chajima)
61
Saulo Mineiro (Thay: Sho Ito)
76
Takuya Wada (Thay: Ryoya Yamashita)
76
Shuto Nakano (Thay: Hayato Araki)
76
Hirotaka Mita (Thay: Shion Inoue)
83
Yoshifumi Kashiwa (Thay: Gakuto Notsuda)
85
Kotaro Hayashi (Kiến tạo: Tomoki Kondo)
86
Kosei Shibasaki (Thay: Shunki Higashi)
88
Pieros Sotiriou (Kiến tạo: Yoshifumi Kashiwa)
90+4'
Saulo Mineiro
90+5'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama FC
Yokohama FC
10 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 13
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Yokohama FC

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yusuke Chajima (25), Shunki Higashi (24), Takumu Kawamura (8), Gakuto Notsuda (7), Ezequiel (14), Tsukasa Morishima (10), Ryo Tanada (28)

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kyohei Yoshino (27), Katsuya Iwatake (22), Mateus Souza Moraes (19), Towa Yamane (30), Kotaro Hayashi (26), Yuri (4), Shion Inoue (20), Sho Ito (15), Ryoya Yamashita (7), Marcelo Ryan (9)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
25
Yusuke Chajima
24
Shunki Higashi
8
Takumu Kawamura
7
Gakuto Notsuda
14
Ezequiel
10
Tsukasa Morishima
28
Ryo Tanada
9
Marcelo Ryan
7
Ryoya Yamashita
15
Sho Ito
20
Shion Inoue
4
Yuri
26
Kotaro Hayashi
30
Towa Yamane
19
Mateus Souza Moraes
22
Katsuya Iwatake
27
Kyohei Yoshino
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
61’
Yusuke Chajima
Sota Koshimichi
60’
Marcelo Ryan
Keijiro Ogawa
61’
Ryo Tanada
Pieros Sotiriou
60’
Towa Yamane
Tomoki Kondo
76’
Hayato Araki
Shuto Nakano
76’
Ryoya Yamashita
Takuya Wada
85’
Gakuto Notsuda
Yoshifumi Kashiwa
76’
Sho Ito
Saulo Mineiro
88’
Shunki Higashi
Kosei Shibasaki
83’
Shion Inoue
Hirotaka Mita
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Kengo Nagai
Shuto Nakano
Keijiro Ogawa
Toshihiro Aoyama
Tomoki Kondo
Yoshifumi Kashiwa
Hirotaka Mita
Kosei Shibasaki
Eijiro Takeda
Sota Koshimichi
Takuya Wada
Pieros Sotiriou
Saulo Mineiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
15/04 - 2023
16/07 - 2023
02/03 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow