Thứ Hai, 01/12/2025
Yuki Honda (Thay: Tetsushi Yamakawa)
46
Sho Sasaki
54
Sho Sasaki
57
Kosuke Kinoshita (Thay: Ryo Germain)
58
Ju-Sung Kim (Thay: Naoki Maeda)
58
Yoshinori Muto (Thay: Koya Yuruki)
65
Takahiro Ogihara (Thay: Yuya Kuwasaki)
73
Haruya Ide (Thay: Erik)
73
Jean Patrick (Thay: Erik)
73
(og) Ju-Sung Kim
87
Mutsuki Kato (Thay: Shunki Higashi)
90
Shimon Kobayashi (Thay: Shuto Nakano)
90
Yotaro Nakajima (Thay: Hayao Kawabe)
90
Haruya Ide (Thay: Taisei Miyashiro)
90

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Vissel Kobe
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Tất cả (55)
90+1'

Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Haruya Ide.

90+1'

Hayao Kawabe rời sân và được thay thế bởi Yotaro Nakajima.

90+1'

Shuto Nakano rời sân và được thay thế bởi Shimon Kobayashi.

90+1'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Mutsuki Kato.

87' PHẢN LƯỚI NHÀ - Ju-Sung Kim đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Ju-Sung Kim đưa bóng vào lưới nhà!

87' V À A A O O O - Một cầu thủ từ Sanfrecce Hiroshima đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ từ Sanfrecce Hiroshima đã ghi bàn phản lưới nhà!

73'

Erik rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.

73'

Erik rời sân và được thay thế bởi Haruya Ide.

73'

Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Takahiro Ogihara.

65'

Koya Yuruki rời sân và được thay thế bởi Yoshinori Muto.

58'

Naoki Maeda rời sân và được thay thế bởi Ju-Sung Kim.

58'

Ryo Germain rời sân và được thay thế bởi Kosuke Kinoshita.

57' ANH ẤY RA SÂN! - Sho Sasaki nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Sho Sasaki nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

54' Thẻ vàng cho Sho Sasaki.

Thẻ vàng cho Sho Sasaki.

46'

Tetsushi Yamakawa rời sân và được thay thế bởi Yuki Honda.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng từ góc của Kobe.

43'

Kobe cần phải thận trọng. Hiroshima có một quả ném biên tấn công.

41'

Đây là quả phát bóng cho đội nhà ở Hiroshima.

40'

Đây là quả phát bóng cho đội khách ở Hiroshima.

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Hayao Kawabe (6), Satoshi Tanaka (14), Shunki Higashi (24), Naoki Maeda (41), Sota Nakamura (39), Ryo Germain (9)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Yuya Kuwasaki (25), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Erik (27), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Shuto Nakano
6
Hayao Kawabe
14
Satoshi Tanaka
24
Shunki Higashi
41
Naoki Maeda
39
Sota Nakamura
9
Ryo Germain
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
27
Erik
9
Taisei Miyashiro
7
Yosuke Ideguchi
25
Yuya Kuwasaki
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
58’
Naoki Maeda
Kim Ju-sung
46’
Tetsushi Yamakawa
Yuki Honda
58’
Ryo Germain
Kosuke Kinoshita
65’
Koya Yuruki
Yoshinori Muto
90’
Hayao Kawabe
Yotaro Nakajima
73’
Yuya Kuwasaki
Takahiro Ogihara
90’
Shuto Nakano
Shimon Kobayashi
73’
Erik
Jean Patric
90’
Shunki Higashi
Mutsuki Kato
90’
Taisei Miyashiro
Haruya Ide
Cầu thủ dự bị
Cailen Hill
Shota Arai
Kim Ju-sung
Yuki Honda
Marcos Junior
Nanasei Iino
Naoto Arai
Takahiro Ogihara
Yotaro Nakajima
Yoshinori Muto
Shimon Kobayashi
Haruya Ide
Kosuke Kinoshita
Klismahn
Mutsuki Kato
Jean Patric
Valere Germain
Ren Komatsu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
05/11 - 2025
J League 1
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow