Thứ Hai, 01/12/2025
Yuya Osako (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
11
Naoto Arai (Kiến tạo: Shunki Higashi)
17
Matheus Thuler
30
Tetsushi Yamakawa
41
Rikuto Hirose (Kiến tạo: Takahiro Ogihara)
52
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
61
Marcos Junior (Thay: Pieros Sotiriou)
64
Hotaru Yamaguchi (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
71
Yotaro Nakajima (Thay: Taishi Matsumoto)
73
Douglas Vieira
73
Ezequiel
73
Douglas Vieira (Thay: Mutsuki Kato)
73
Ezequiel (Thay: Yuki Ohashi)
73
Ryuho Kikuchi (Thay: Yuya Osako)
75
Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose)
75
Yusuke Chajima (Thay: Tsukasa Shiotani)
78
Nanasei Iino (Thay: Ryo Hatsuse)
86
Yosuke Ideguchi (Thay: Takahiro Ogihara)
86

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Vissel Kobe
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Shuto Nakano (15), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Makoto Mitsuta (11), Taishi Matsumoto (14), Yuki Ohashi (77), Mutsuki Kato (51), Pieros Sotiriou (20)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Ryo Hatsuse (19), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Yuki Honda (15), Takahiro Ogihara (6), Hotaru Yamaguchi (96), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Rikuto Hirose (23)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
15
Shuto Nakano
19
Sho Sasaki
13
Naoto Arai
24
Shunki Higashi
11
Makoto Mitsuta
14
Taishi Matsumoto
77
Yuki Ohashi
51
Mutsuki Kato
20
Pieros Sotiriou
23
Rikuto Hirose
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
96
Hotaru Yamaguchi
6
Takahiro Ogihara
15
Yuki Honda
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
19
Ryo Hatsuse
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
64’
Pieros Sotiriou
Marcos Junior Lima dos Santos
61’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
73’
Mutsuki Kato
Douglas Da Silva Vieira
75’
Yuya Osako
Ryuho Kikuchi
73’
Yuki Ohashi
Ezequiel Santos da Silva
75’
Rikuto Hirose
Jean Patric
73’
Taishi Matsumoto
Yotaro Nakajima
86’
Ryo Hatsuse
Nanasei Iino
78’
Tsukasa Shiotani
Yusuke Chajima
86’
Takahiro Ogihara
Yosuke Ideguchi
Cầu thủ dự bị
Douglas Da Silva Vieira
Powell Obinna Obi
Goro Kawanami
Takuya Iwanami
Marcos Junior Lima dos Santos
Ryuho Kikuchi
Takaaki Shichi
Nanasei Iino
Ezequiel Santos da Silva
Yosuke Ideguchi
Yusuke Chajima
Daiju Sasaki
Yotaro Nakajima
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
05/11 - 2025
J League 1
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow