Thứ Bảy, 30/08/2025
Andres Iniesta (Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi)
28
Kosei Shibasaki (Thay: Yuya Asano)
65
Makoto Mitsuta (Thay: Yoshifumi Kashiwa)
65
Noriaki Fujimoto (Thay: Lincoln)
65
Koya Yuruki (Thay: Yutaro Oda)
74
Takahiro Ogihara (Thay: Daiju Sasaki)
74
Sho Sasaki (Kiến tạo: Gakuto Notsuda)
82
Takumu Kawamura (Thay: Tomoya Fujii)
90
Toshihiro Aoyama (Thay: Gakuto Notsuda)
90
Tetsushi Yamakawa (Thay: Andres Iniesta)
90
Tomoaki Makino (Thay: Ryo Hatsuse)
90

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Vissel Kobe
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Takuto Hayashi (1), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Tsukasa Shiotani (3), Gakuto Notsuda (7), Yoshifumi Kashiwa (18), Yuya Asano (16), Tsukasa Morishima (10), Junior Santos (37)

Vissel Kobe (4-1-2-1-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Yuki Kobayashi (3), Ryo Hatsuse (19), Sergi Samper (6), Daiju Sasaki (22), Hotaru Yamaguchi (5), Andres Iniesta (8), Lincoln (29), Yutaro Oda (41)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Takuto Hayashi
2
Yuki Nogami
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Tomoya Fujii
3
Tsukasa Shiotani
7
Gakuto Notsuda
18
Yoshifumi Kashiwa
16
Yuya Asano
10
Tsukasa Morishima
37
Junior Santos
41
Yutaro Oda
29
Lincoln
8
Andres Iniesta
5
Hotaru Yamaguchi
22
Daiju Sasaki
6
Sergi Samper
19
Ryo Hatsuse
3
Yuki Kobayashi
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-1-2
Thay người
65’
Yuya Asano
Kosei Shibasaki
65’
Lincoln
Noriaki Fujimoto
65’
Yoshifumi Kashiwa
Makoto Mitsuta
74’
Yutaro Oda
Koya Yuruki
90’
Gakuto Notsuda
Toshihiro Aoyama
74’
Daiju Sasaki
Takahiro Ogihara
90’
Tomoya Fujii
Takumu Kawamura
90’
Ryo Hatsuse
Tomoaki Makino
90’
Andres Iniesta
Tetsushi Yamakawa
Cầu thủ dự bị
Keisuke Osako
Daiya Maekawa
Jelani Sumiyoshi
Tomoaki Makino
Toshihiro Aoyama
Tetsushi Yamakawa
Takumu Kawamura
Koya Yuruki
Kosei Shibasaki
Yuya Nakasaka
Ryo Nagai
Takahiro Ogihara
Makoto Mitsuta
Noriaki Fujimoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow