Thứ Năm, 16/04/2026
(VAR check)
11
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Satoshi Tanaka)
43
Mutsuki Kato (Thay: Kosuke Kinoshita)
54
Taishi Matsumoto (Thay: Takahiro Sekine)
61
Kai Shibato (Thay: Samuel Gustafson)
61
Shoya Nakajima (Thay: Kaito Yasui)
72
Hiiro Komori (Thay: Isaac Kiese Thelin)
72
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Naoki Maeda)
75
Valere Germain (Thay: Ryo Germain)
75
Naoki Maeda (Thay: Sota Nakamura)
75
Hirokazu Ishihara (Thay: Takuya Ogiwara)
79
Naoki Maeda
82
Tomoaki Okubo (Thay: Matheus Savio)
84
Naoto Arai (Thay: Hayato Araki)
86
Taichi Yamasaki (Thay: Tsukasa Shiotani)
86
Sota Koshimichi (Thay: Satoshi Tanaka)
90

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sanfrecce Hiroshima vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (51)
90+7'

Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Satoshi Tanaka rời sân và được thay thế bởi Sota Koshimichi.

86'

Tsukasa Shiotani rời sân và được thay thế bởi Taichi Yamasaki.

86'

Hayato Araki rời sân và được thay thế bởi Naoto Arai.

84'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Tomoaki Okubo.

82' V À A A O O O - Naoki Maeda ghi bàn!

V À A A O O O - Naoki Maeda ghi bàn!

79'

Takuya Ogiwara rời sân và được thay thế bởi Hirokazu Ishihara.

75'

Naoki Maeda đã kiến tạo cho bàn thắng.

75'

Sota Nakamura rời sân và được thay thế bởi Naoki Maeda.

75'

Ryo Germain rời sân và được thay thế bởi Valere Germain.

75' V À A A O O O - Mutsuki Kato ghi bàn!

V À A A O O O - Mutsuki Kato ghi bàn!

72'

Isaac Kiese Thelin rời sân và được thay thế bởi Hiiro Komori.

72'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

61'

Samuel Gustafson rời sân và được thay thế bởi Kai Shibato.

61'

Takahiro Sekine rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

54'

Kosuke Kinoshita rời sân và được thay thế bởi Mutsuki Kato.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Satoshi Tanaka đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A A O O O - Kosuke Kinoshita đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kosuke Kinoshita đã ghi bàn!

29'

Liệu Hiroshima có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Urawa không?

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Urawa Red Diamonds

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Hayao Kawabe (6), Satoshi Tanaka (14), Shunki Higashi (24), Ryo Germain (9), Sota Nakamura (39), Kosuke Kinoshita (17)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yoichi Naganuma (88), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Kaito Yasui (25), Samuel Gustafson (11), Takahiro Sekine (14), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Isaac Kiese Thelin (99)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Shuto Nakano
6
Hayao Kawabe
14
Satoshi Tanaka
24
Shunki Higashi
9
Ryo Germain
39
Sota Nakamura
17
Kosuke Kinoshita
99
Isaac Kiese Thelin
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
14
Takahiro Sekine
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
26
Takuya Ogiwara
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
88
Yoichi Naganuma
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
54’
Kosuke Kinoshita
Mutsuki Kato
61’
Takahiro Sekine
Taishi Matsumoto
75’
Sota Nakamura
Naoki Maeda
61’
Samuel Gustafson
Kai Shibato
75’
Ryo Germain
Valere Germain
72’
Kaito Yasui
Shoya Nakajima
86’
Tsukasa Shiotani
Taichi Yamasaki
72’
Isaac Kiese Thelin
Hiiro Komori
86’
Hayato Araki
Naoto Arai
79’
Takuya Ogiwara
Hirokazu Ishihara
90’
Satoshi Tanaka
Sota Koshimichi
84’
Matheus Savio
Tomoaki Okubo
Cầu thủ dự bị
Min-Ki Jeong
Ayumi Niekawa
Taichi Yamasaki
Hirokazu Ishihara
Naoto Arai
Kenta Nemoto
Daiki Suga
Taishi Matsumoto
Yusuke Chajima
Shoya Nakajima
Sota Koshimichi
Tomoaki Okubo
Naoki Maeda
Kai Shibato
Mutsuki Kato
Jumpei Hayakawa
Valere Germain
Hiiro Komori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
13/05 - 2022
01/10 - 2022

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
27/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
J League 1
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow