Chủ Nhật, 31/08/2025
Hayato Araki
2
Tsukasa Morishima
22
Takuya Iwanami
40
Hayato Araki (Kiến tạo: Tsukasa Morishima)
62
Kasper Junker (Thay: Yusuke Matsuo)
62
Bryan Linssen (Thay: Yoshio Koizumi)
62
Kai Shibato (Thay: Atsuki Ito)
62
Takahiro Sekine
70
Takahiro Sekine (Thay: Ayumu Ohata)
70
Makoto Mitsuta (Kiến tạo: Takumu Kawamura)
71
Yuki Nogami (Thay: Yusuke Chajima)
72
Ezequiel (Thay: Tsukasa Morishima)
72
Kai Shibato (Kiến tạo: Bryan Linssen)
76
Makoto Mitsuta
83
Bryan Linssen
86
Nassim Ben Khalifa (Thay: Douglas Vieira)
86
Kosei Shibasaki (Thay: Makoto Mitsuta)
86
Takahiro Akimoto (Thay: Tomoaki Okubo)
87
Taishi Matsumoto (Thay: Gakuto Notsuda)
89

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Urawa Red

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red
Urawa Red
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Urawa Red

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (3), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yusuke Chajima (25), Yoshifumi Kashiwa (18), Takumu Kawamura (27), Gakuto Notsuda (7), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Douglas Vieira (9)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Tomoaki Okubo (21), Yoshio Koizumi (8), Yusuke Matsuo (11), Ataru Esaka (33)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
3
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
25
Yusuke Chajima
18
Yoshifumi Kashiwa
27
Takumu Kawamura
7
Gakuto Notsuda
10
Tsukasa Morishima
39 2
Makoto Mitsuta
9
Douglas Vieira
33
Ataru Esaka
11
Yusuke Matsuo
8
Yoshio Koizumi
21
Tomoaki Okubo
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
44
Ayumu Ohata
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
72’
Tsukasa Morishima
Ezequiel
62’
Atsuki Ito
Kai Shibato
72’
Yusuke Chajima
Yuki Nogami
62’
Yusuke Matsuo
Kasper Junker
86’
Douglas Vieira
Nassim Ben Khalifa
62’
Yoshio Koizumi
Bryan Linssen
86’
Makoto Mitsuta
Kosei Shibasaki
70’
Ayumu Ohata
Takahiro Sekine
89’
Gakuto Notsuda
Taishi Matsumoto
87’
Tomoaki Okubo
Takahiro Akimoto
Cầu thủ dự bị
Nassim Ben Khalifa
Tetsuya Chinen
Kosei Shibasaki
Zion Suzuki
Taishi Matsumoto
Takahiro Sekine
Ezequiel
Takahiro Akimoto
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Kai Shibato
Yuki Nogami
Kasper Junker
Goro Kawanami
Bryan Linssen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
13/05 - 2022
01/10 - 2022

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow