Chủ Nhật, 31/08/2025
Tsukasa Shiotani (Thay: Hayato Araki)
9
Shunki Higashi
20
Pieros Sotiriou (Thay: Goncalo Paciencia)
45
Pieros Sotiriou
55
Corey Hollman (Thay: Douglas Costa)
57
Yotaro Nakajima (Thay: Tolgay Arslan)
68
Adrian Segecic (Thay: Leo Sena)
80
Max Burgess (Thay: Anas Ouahim)
87
Joel King (Thay: Jordan Courtney-Perkins)
87
Adrian Segecic
90

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Sydney FC

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Sydney FC
Sydney FC
40 Kiểm soát bóng 60
20 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 10
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Sydney FC

Thay người
9’
Hayato Araki
Tsukasa Shiotani
57’
Douglas Costa
Corey Hollman
45’
Goncalo Paciencia
Pieros Sotiriou
80’
Leo Sena
Adrian Segecic
68’
Tolgay Arslan
Yotaro Nakajima
87’
Anas Ouahim
Max Burgess
87’
Jordan Courtney-Perkins
Joel King
Cầu thủ dự bị
Douglas Da Silva Vieira
Adrian Segecic
Hiroya Matsumoto
Corey Hollman
Toshihiro Aoyama
Harrison Devenish-Meares
Marcos Junior
Patrick Wood
Makoto Mitsuta
Max Burgess
Takaaki Shichi
Joel King
Yudai Tanaka
Nathan Amanatidis
Pieros Sotiriou
Jaiden Kucharski
Yusuke Chajima
Will Kennedy
Tsukasa Shiotani
Yotaro Nakajima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
23/10 - 2024
07/11 - 2024

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

Cúp quốc gia Australia
23/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
10/08 - 2025
29/07 - 2025
Giao hữu
15/07 - 2025
VĐQG Australia
03/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
AFC Champions League Two
16/04 - 2025
VĐQG Australia
12/04 - 2025
AFC Champions League Two
09/04 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow