Thứ Hai, 01/09/2025
Junior Santos (Thay: Nassim Ben Khalifa)
46
Masaki Ikeda (Kiến tạo: Ryo Takahashi)
52
Jelani Sumiyoshi
55
Gakuto Notsuda (Thay: Yuya Asano)
62
Sho Sasaki (Thay: Jelani Sumiyoshi)
62
Yuki Nogami (Kiến tạo: Junior Santos)
67
Shuto Machino (Thay: Yuki Ohashi)
69
Tarik Elyounoussi (Thay: Masaki Ikeda)
69
Takuji Yonemoto (Thay: Taiyo Hiraoka)
76
Shunki Higashi (Thay: Yoichi Naganuma)
76
Wellington (Thay: Yusuke Segawa)
76
Taiga Hata (Thay: Ryo Takahashi)
81

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Shonan Bellmare

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Yuki Nogami (2), Jelani Reshaun Sumiyoshi (21), Yuta Imazu (33), Tomoya Fujii (15), Toshihiro Aoyama (6), Takumu Kawamura (27), Yoichi Naganuma (41), Kosei Shibasaki (30), Yuya Asano (16), Nassim Ben Khalifa (13)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Koki Tachi (4), Kazunari Ono (8), Shuto Yamamoto (16), Satoshi Tanaka (7), Hirokazu Ishihara (3), Masaki Ikeda (27), Taiyo Hiraoka (28), Ryo Takahashi (42), Yuki Ohashi (17), Yusuke Segawa (13)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
2
Yuki Nogami
21
Jelani Reshaun Sumiyoshi
33
Yuta Imazu
15
Tomoya Fujii
6
Toshihiro Aoyama
27
Takumu Kawamura
41
Yoichi Naganuma
30
Kosei Shibasaki
16
Yuya Asano
13
Nassim Ben Khalifa
13
Yusuke Segawa
17
Yuki Ohashi
42
Ryo Takahashi
28
Taiyo Hiraoka
27
Masaki Ikeda
3
Hirokazu Ishihara
7
Satoshi Tanaka
16
Shuto Yamamoto
8
Kazunari Ono
4
Koki Tachi
1
Kosei Tani
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
46’
Nassim Ben Khalifa
Junior Santos
69’
Masaki Ikeda
Tarik Elyounoussi
62’
Yuya Asano
Gakuto Notsuda
69’
Yuki Ohashi
Shuto Machino
62’
Jelani Sumiyoshi
Sho Sasaki
76’
Taiyo Hiraoka
Takuji Yonemoto
76’
Yoichi Naganuma
Shunki Higashi
76’
Yusuke Segawa
Wellington
81’
Ryo Takahashi
Taiga Hata
Cầu thủ dự bị
Ryo Tanada
Hiroki Mawatari
Yusuke Chajima
Hayato Fukushima
Shunki Higashi
Taiga Hata
Gakuto Notsuda
Takuji Yonemoto
Sho Sasaki
Wellington
Goro Kawanami
Tarik Elyounoussi
Junior Santos
Shuto Machino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
31/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow