Chủ Nhật, 30/11/2025
Jelani Sumiyoshi (Thay: Tsukasa Morishima)
66
Takumu Kawamura (Thay: Nassim Ben Khalifa)
75
Douglas Vieira (Thay: Pieros Sotiriou)
75
Yuito Suzuki (Thay: Yago Pikachu)
75
Koya Kitagawa (Thay: Carlinhos)
82
Reon Yamahara (Thay: Eiichi Katayama)
82
Takumu Kawamura (Kiến tạo: Yoshifumi Kashiwa)
83
Yusuke Goto (Thay: Teruki Hara)
87
Toshihiro Aoyama (Thay: Taishi Matsumoto)
90
Kosei Shibasaki (Thay: Yusuke Chajima)
90
Takumu Kawamura (Kiến tạo: Douglas Vieira)
90+5'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (3), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yusuke Chajima (25), Yoshifumi Kashiwa (18), Gakuto Notsuda (7), Taishi Matsumoto (17), Tsukasa Morishima (10), Nassim Ben Khalifa (13), Pieros Sotiriou (20)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Eiichi Katayama (7), Yago Pikachu (27), Ryohei Shirasaki (18), Daiki Matsuoka (8), Takashi Inui (33), Thiago Santana (9), Carlinhos (10)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
3
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
25
Yusuke Chajima
18
Yoshifumi Kashiwa
7
Gakuto Notsuda
17
Taishi Matsumoto
10
Tsukasa Morishima
13
Nassim Ben Khalifa
20
Pieros Sotiriou
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
33
Takashi Inui
8
Daiki Matsuoka
18
Ryohei Shirasaki
27
Yago Pikachu
7
Eiichi Katayama
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
66’
Tsukasa Morishima
Jelani Reshaun Sumiyoshi
75’
Yago Pikachu
Yuito Suzuki
75’
Nassim Ben Khalifa
Takumu Kawamura
82’
Eiichi Katayama
Reon Yamahara
75’
Pieros Sotiriou
Douglas Vieira
82’
Carlinhos
Koya Kitagawa
90’
Yusuke Chajima
Kosei Shibasaki
87’
Teruki Hara
Yusuke Goto
90’
Taishi Matsumoto
Toshihiro Aoyama
Cầu thủ dự bị
Ezequiel
Reon Yamahara
Takumu Kawamura
Ronaldo
Kosei Shibasaki
Yusuke Goto
Douglas Vieira
Yuito Suzuki
Toshihiro Aoyama
Valdo
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Takuo Okubo
Goro Kawanami
Koya Kitagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow