Patric 9 | |
Taishi Matsumoto 10 | |
Takuya Uchida 17 | |
Katsuhiro Nakayama 46 | |
Katsuhiro Nakayama (Thay: Takuya Uchida) 46 | |
Yotaro Nakajima (Thay: Hayao Kawabe) 46 | |
Goncalo Paciencia (Thay: Douglas Vieira) 65 | |
Kasper Junker (Thay: Patric) 68 | |
Kensuke Nagai (Thay: Ryuji Izumi) 68 | |
Shuhei Tokumoto (Thay: Ryosuke Yamanaka) 74 | |
Taichi Kikuchi (Thay: Keiya Shiihashi) 80 | |
Makoto Mitsuta (Thay: Mutsuki Kato) 80 | |
Chang-Rae Ha (Thay: Yuki Nogami) 91 | |
Shunki Higashi 102 | |
Tsukasa Shiotani (Thay: Tolgay Arslan) 105 | |
Osamu Henry Iyoha (Thay: Shunki Higashi) 106 | |
Sota Koshimichi 112 | |
Sota Koshimichi (Thay: Sho Sasaki) 112 | |
(Pen) Goncalo Paciencia | |
(Pen) Sho Inagaki | |
(Pen) Makoto Mitsuta | |
(Pen) Mitchell Langerak | |
(Pen) Yotaro Nakajima | |
(Pen) Tsukasa Morishima | |
(Pen) Taishi Matsumoto |
Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus Eight
số liệu thống kê

Sanfrecce Hiroshima

Nagoya Grampus Eight
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Goro Kawanami (22), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Taishi Matsumoto (14), Hayao Kawabe (66), Tolgay Arslan (30), Mutsuki Kato (51), Douglas Da Silva Vieira (9)
Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Ryosuke Yamanaka (66), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Patric (10)

Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
22
Goro Kawanami
15
Shuto Nakano
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
13
Naoto Arai
24
Shunki Higashi
14
Taishi Matsumoto
66
Hayao Kawabe
30
Tolgay Arslan
51
Mutsuki Kato
9
Douglas Da Silva Vieira
10
Patric
7
Ryuji Izumi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
66
Ryosuke Yamanaka
2
Yuki Nogami
24
Akinari Kawazura
20
Kennedy Egbus Mikuni
34
Takuya Uchida
1
Mitchell James Langerak

Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Hayao Kawabe Yotaro Nakajima | 46’ | Takuya Uchida Katsuhiro Nakayama |
| 65’ | Douglas Vieira Goncalo Paciencia | 68’ | Ryuji Izumi Kensuke Nagai |
| 80’ | Mutsuki Kato Makoto Mitsuta | 68’ | Patric Kasper Junker |
| 74’ | Ryosuke Yamanaka Shuhei Tokumoto | ||
| 80’ | Keiya Shiihashi Taichi Kikuchi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sota Koshimichi | Yohei Takeda | ||
Yotaro Nakajima | Chang-rae Ha | ||
Goncalo Paciencia | Shuhei Tokumoto | ||
Yusuke Chajima | Ken Masui | ||
Yoshifumi Kashiwa | Takuya Shigehiro | ||
Makoto Mitsuta | Katsuhiro Nakayama | ||
Tsukasa Shiotani | Taichi Kikuchi | ||
Osamu Henry Iyoha | Kensuke Nagai | ||
Yudai Tanaka | Kasper Junker | ||
Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus Eight
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Trên đường Pitch
