Chủ Nhật, 31/08/2025
Keiya Shiihashi
10
Jay-Roy Grot
50
Shuto Nakano (Thay: Tsukasa Morishima)
70
Takuto Kato (Thay: Keiya Shiihashi)
72
Takuto Kato
72
Keiya Sento (Thay: Mao Hosoya)
77
Matheus Savio (Thay: Kota Yamada)
77
Ezequiel (Thay: Takaaki Shichi)
77
Douglas Vieira (Thay: Nassim Ben Khalifa)
77
Tsukasa Shiotani (Kiến tạo: Makoto Mitsuta)
82
Toshihiro Aoyama (Thay: Gakuto Notsuda)
90
Farzan Sana Mohammad (Thay: Takumi Tsuchiya)
90

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 17
32 Ném biên 30
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Kashiwa Reysol

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Makoto Mitsuta (11), Takaaki Shichi (16), Shunki Higashi (24), Gakuto Notsuda (7), Tsukasa Morishima (10), Takumu Kawamura (8), Nassim Ben Khalifa (13)

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Tatsuya Morita (31), Taiyo Koga (4), Takumi Tsuchiya (34), Hayato Tanaka (20), Eiichi Katayama (16), Keiya Shiihashi (6), Tomoki Takamine (5), Hiromu Mitsumaru (2), Mao Hosoya (19), Kota Yamada (11), Jay-Roy Grot (17)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
11
Makoto Mitsuta
16
Takaaki Shichi
24
Shunki Higashi
7
Gakuto Notsuda
10
Tsukasa Morishima
8
Takumu Kawamura
13
Nassim Ben Khalifa
17
Jay-Roy Grot
11
Kota Yamada
19
Mao Hosoya
2
Hiromu Mitsumaru
5
Tomoki Takamine
6
Keiya Shiihashi
16
Eiichi Katayama
20
Hayato Tanaka
34
Takumi Tsuchiya
4
Taiyo Koga
31
Tatsuya Morita
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
Thay người
70’
Tsukasa Morishima
Shuto Nakano
72’
Keiya Shiihashi
Takuto Kato
77’
Takaaki Shichi
Ezequiel
77’
Mao Hosoya
Keiya Sento
77’
Nassim Ben Khalifa
Douglas Vieira
77’
Kota Yamada
Matheus Goncalves Savio
90’
Gakuto Notsuda
Toshihiro Aoyama
90’
Takumi Tsuchiya
Farzan Sana Mohammad
Cầu thủ dự bị
Toshihiro Aoyama
Farzan Sana Mohammad
Ezequiel
Masato Sasaki
Taishi Matsumoto
Takuto Kato
Douglas Vieira
Naoki Kawaguchi
Shun Ayukawa
Keiya Sento
Goro Kawanami
Yuki Muto
Shuto Nakano
Matheus Goncalves Savio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow