Thứ Bảy, 30/08/2025
Tsukasa Shiotani (Kiến tạo: Kosei Shibasaki)
12
Adailton (Kiến tạo: Keigo Higashi)
58
Kazuya Konno (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
86

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
FC Tokyo
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 6
30 Ném biên 37
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Takuto Hayashi (1), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Tsukasa Shiotani (3), Rhayner (27), Shunki Higashi (24), Kosei Shibasaki (30), Ezequiel (14), Shun Ayukawa (23)

FC Tokyo (4-2-3-1): Go Hatano (13), Takuya Uchida (14), Tsuyoshi Watanabe (4), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (50), Takuya Aoki (21), Shuto Abe (31), Keigo Higashi (10), Yojiro Takahagi (8), Ryoma Watanabe (23), Adailton (15)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Takuto Hayashi
2
Yuki Nogami
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Tomoya Fujii
3
Tsukasa Shiotani
27
Rhayner
24
Shunki Higashi
30
Kosei Shibasaki
14
Ezequiel
23
Shun Ayukawa
15
Adailton
23
Ryoma Watanabe
8
Yojiro Takahagi
10
Keigo Higashi
31
Shuto Abe
21
Takuya Aoki
50
Yuto Nagatomo
3
Masato Morishige
4
Tsuyoshi Watanabe
14
Takuya Uchida
13
Go Hatano
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-3-1
Thay người
51’
Kosei Shibasaki
Yusuke Chajima
63’
Keigo Higashi
Kensuke Nagai
66’
Rhayner
Toshihiro Aoyama
71’
Adailton
Kazuya Konno
66’
Ezequiel
Junior Santos
71’
Takuya Uchida
Hotaka Nakamura
81’
Yuki Nogami
Jelani Sumiyoshi
83’
Shuto Abe
Manato Shinada
81’
Shun Ayukawa
Yuya Asano
Cầu thủ dự bị
Yoshifumi Kashiwa
Junya Suzuki
Toshihiro Aoyama
Kazuya Konno
Jelani Sumiyoshi
Kensuke Nagai
Keisuke Osako
Manato Shinada
Yuya Asano
Hotaka Nakamura
Yusuke Chajima
Rio Omori
Junior Santos
Tsuyoshi Kodama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
12/03 - 2022
30/07 - 2022
22/04 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
31/08 - 2024
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816661954T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Vissel KobeVissel Kobe2915681051T B B T H
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611139B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286814-826T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow