Thứ Hai, 01/12/2025
Tolgay Arslan
5
Hayao Kawabe
29
Tolgay Arslan
32
Tsukasa Shiotani (Thay: Hayao Kawabe)
56
(Pen) Tolgay Arslan
63
Kota Tawaratsumida (Thay: Everton)
64
Keita Endo (Thay: Ryotaro Araki)
64
Sota Koshimichi (Thay: Naoto Arai)
67
Yotaro Nakajima (Thay: Tolgay Arslan)
67
Douglas Vieira (Thay: Tolgay Arslan)
67
Yotaro Nakajima (Thay: Makoto Mitsuta)
67
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Diego Oliveira)
71
Keigo Higashi (Thay: Takahiro Koh)
71
Tsuyoshi Ogashiwa (Kiến tạo: Kota Tawaratsumida)
79
(og) Shuto Nakano
90+1'
Douglas Vieira
90+5'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
FC Tokyo
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Taishi Matsumoto (14), Hayao Kawabe (66), Makoto Mitsuta (11), Tolgay Arslan (30), Mutsuki Kato (51)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Kanta Doi (32), Masato Morishige (3), Kosuke Shirai (99), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Ryotaro Araki (71), Everton (98), Diego Queiroz de Oliveira (9), Teruhito Nakagawa (39)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
15
Shuto Nakano
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
13
Naoto Arai
24
Shunki Higashi
14
Taishi Matsumoto
66
Hayao Kawabe
11
Makoto Mitsuta
30 3
Tolgay Arslan
51
Mutsuki Kato
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
98
Everton
71
Ryotaro Araki
37
Kei Koizumi
8
Takahiro Ko
99
Kosuke Shirai
3
Masato Morishige
32
Kanta Doi
2
Hotaka Nakamura
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
56’
Hayao Kawabe
Tsukasa Shiotani
64’
Ryotaro Araki
Keita Endo
67’
Naoto Arai
Sota Koshimichi
64’
Everton
Kota Tawaratsumida
67’
Makoto Mitsuta
Yotaro Nakajima
71’
Takahiro Koh
Keigo Higashi
67’
Tolgay Arslan
Douglas Da Silva Vieira
71’
Diego Oliveira
Tsuyoshi Ogashiwa
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Go Hatano
Osamu Henry Iyoha
Yuto Nagatomo
Tsukasa Shiotani
Henrique Trevisan
Yusuke Chajima
Keigo Higashi
Sota Koshimichi
Tsuyoshi Ogashiwa
Yotaro Nakajima
Keita Endo
Douglas Da Silva Vieira
Kota Tawaratsumida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
12/03 - 2022
30/07 - 2022
22/04 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
31/08 - 2024
25/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow