Thứ Bảy, 30/08/2025
Hotaka Nakamura
2
Hotaka Nakamura (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
5
Shunki Higashi
12
Shuto Abe (Kiến tạo: Hotaka Nakamura)
28
Tsukasa Morishima (Kiến tạo: Takumu Kawamura)
38
Douglas Vieira (Thay: Nassim Ben Khalifa)
46
Takumu Kawamura
50
Ezequiel (Thay: Gakuto Notsuda)
62
Shuto Nakano (Thay: Sota Koshimichi)
62
Kashifu Bangunagande (Thay: Teruhito Nakagawa)
67
Yuto Nagatomo (Thay: Hotaka Nakamura)
75
Adailton (Thay: Diego Oliveira)
75
Pieros Sotiriou (Thay: Shunki Higashi)
78
Keigo Higashi (Thay: Ryoma Watanabe)
82
Henrique (Thay: Shuhei Tokumoto)
82
Masato Morishige
85

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
FC Tokyo
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 20
32 Ném biên 14
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Sota Koshimichi (32), Shunki Higashi (24), Takumu Kawamura (8), Gakuto Notsuda (7), Makoto Mitsuta (11), Tsukasa Morishima (10), Nassim Ben Khalifa (13)

FC Tokyo (4-2-3-1): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Shuhei Tokumoto (17), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Shuto Abe (8), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
32
Sota Koshimichi
24
Shunki Higashi
8
Takumu Kawamura
7
Gakuto Notsuda
11
Makoto Mitsuta
10
Tsukasa Morishima
13
Nassim Ben Khalifa
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Ryoma Watanabe
8
Shuto Abe
39
Teruhito Nakagawa
7
Kuryu Matsuki
37
Kei Koizumi
17
Shuhei Tokumoto
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
2
Hotaka Nakamura
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-3-1
Thay người
46’
Nassim Ben Khalifa
Douglas Vieira
67’
Teruhito Nakagawa
Kashifu Bangunagande
62’
Sota Koshimichi
Shuto Nakano
75’
Hotaka Nakamura
Yuto Nagatomo
62’
Gakuto Notsuda
Ezequiel
75’
Diego Oliveira
Adailton
78’
Shunki Higashi
Pieros Sotiriou
82’
Shuhei Tokumoto
Henrique
82’
Ryoma Watanabe
Keigo Higashi
Cầu thủ dự bị
Pieros Sotiriou
Taishi Brandon Nozawa
Douglas Vieira
Yuto Nagatomo
Goro Kawanami
Henrique
Taichi Yamasaki
Kashifu Bangunagande
Shuto Nakano
Keigo Higashi
Takaaki Shichi
Adailton
Ezequiel
Pedro Perotti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
12/03 - 2022
30/07 - 2022
22/04 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
31/08 - 2024
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow