Thứ Hai, 01/12/2025
Tsukasa Morishima (Kiến tạo: Sho Sasaki)
40
Luiz Phellype (Thay: Hirotaka Mita)
60
Adailton (Thay: Kazuya Konno)
60
Diego Oliveira (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
67
Junior Santos (Thay: Nassim Ben Khalifa)
68
Keita Yamashita (Thay: Diego Oliveira)
72
Koki Tsukagawa (Thay: Shuto Abe)
72
Ezequiel (Thay: Makoto Mitsuta)
77
Kosei Shibasaki (Thay: Tsukasa Morishima)
77
Yusuke Chajima (Thay: Shunki Higashi)
85
Yuta Imazu (Thay: Takumu Kawamura)
85
Seiji Kimura (Thay: Keigo Higashi)
87
Adailton (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
90+3'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
FC Tokyo
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (3), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Shunki Higashi (24), Takumu Kawamura (27), Taishi Matsumoto (17), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Nassim Ben Khalifa (13)

FC Tokyo (4-1-2-3): Go Hatano (13), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kazuya Konno (17), Diego Queiroz de Oliveira (9), Hirotaka Mita (7)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
3
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Tomoya Fujii
24
Shunki Higashi
27
Takumu Kawamura
17
Taishi Matsumoto
10
Tsukasa Morishima
39
Makoto Mitsuta
13
Nassim Ben Khalifa
7
Hirotaka Mita
9
Diego Queiroz de Oliveira
17
Kazuya Konno
44
Kuryu Matsuki
31
Shuto Abe
10
Keigo Higashi
49
Kashifu Bangunagande
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
13
Go Hatano
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
68’
Nassim Ben Khalifa
Junior Santos
60’
Kazuya Konno
Adailton
77’
Makoto Mitsuta
Ezequiel
60’
Hirotaka Mita
Luiz Phellype
77’
Tsukasa Morishima
Kosei Shibasaki
72’
Shuto Abe
Koki Tsukagawa
85’
Takumu Kawamura
Yuta Imazu
72’
Diego Oliveira
Keita Yamashita
85’
Shunki Higashi
Yusuke Chajima
87’
Keigo Higashi
Seiji Kimura
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Tsuyoshi Kodama
Yuta Imazu
Junya Suzuki
Ezequiel
Koki Tsukagawa
Yuya Asano
Adailton
Yusuke Chajima
Keita Yamashita
Kosei Shibasaki
Seiji Kimura
Junior Santos
Luiz Phellype

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
12/03 - 2022
30/07 - 2022
22/04 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
31/08 - 2024
25/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow