Thứ Bảy, 30/08/2025
Shunki Higashi (Thay: Gakuto Notsuda)
46
Matej Jonjic
50
Ezequiel (Thay: Takaaki Shichi)
70
Seiya Maikuma
71
Masaya Shibayama (Thay: Satoki Uejo)
71
Haruki Arai (Thay: Jordy Croux)
75
Nassim Ben Khalifa (Thay: Douglas Vieira)
80

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Cerezo Osaka

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Takaaki Shichi (16), Gakuto Notsuda (7), Takumu Kawamura (8), Makoto Mitsuta (11), Mutsuki Kato (51), Douglas Da Silva Vieira (9)

Cerezo Osaka (4-1-4-1): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Shinji Kagawa (8), Jordy Croux (11), Hiroaki Okuno (25), Satoki Uejo (7), Capixaba (27), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Shuto Nakano
16
Takaaki Shichi
7
Gakuto Notsuda
8
Takumu Kawamura
11
Makoto Mitsuta
51
Mutsuki Kato
9
Douglas Da Silva Vieira
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
7
Satoki Uejo
25
Hiroaki Okuno
11
Jordy Croux
8
Shinji Kagawa
29
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
16
Seiya Maikuma
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-4-1
Thay người
46’
Gakuto Notsuda
Shunki Higashi
71’
Satoki Uejo
Masaya Shibayama
70’
Takaaki Shichi
Ezequiel Santos da Silva
75’
Jordy Croux
Haruki Arai
80’
Douglas Vieira
Nassim Ben Khalifa
Cầu thủ dự bị
Nassim Ben Khalifa
Keisuke Shimizu
Yudai Tanaka
Ryosuke Shindo
Taichi Yamasaki
Hinata Kida
Ezequiel Santos da Silva
Tokuma Suzuki
Taishi Matsumoto
Haruki Arai
Shunki Higashi
Reiya Sakata
Yotaro Nakajima
Masaya Shibayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
18/06 - 2022
27/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/04 - 2023
21/10 - 2023
26/05 - 2024
11/08 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow