Thứ Bảy, 30/08/2025
Shusuke Ota
14
Koji Suzuki (Kiến tạo: Shusuke Ota)
37
Thomas Deng
45+1'
Tsukasa Morishima (Thay: Taishi Matsumoto)
46
Pieros Sotiriou (Thay: Shuto Nakano)
46
Shunki Higashi (Thay: Yoshifumi Kashiwa)
46
Yuzuru Shimada (Thay: Hiroki Akiyama)
65
Kaito Taniguchi (Thay: Ryotaro Ito)
65
Gustavo Nescau (Thay: Koji Suzuki)
72
Hiroya Matsumoto (Thay: Gakuto Notsuda)
77
Yuzuru Shimada
78
Tsukasa Shiotani
79
Eitaro Matsuda (Thay: Shusuke Ota)
85
Daichi Tagami (Thay: Yuto Horigome)
85
Sota Koshimichi
90
Tsukasa Morishima
90
Sota Koshimichi (Thay: Hayato Araki)
90
Gustavo Nescau
90+9'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
56 Kiểm soát bóng 44
15 Phạm lỗi 14
33 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 9
2 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Albirex Niigata

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Yoshifumi Kashiwa (18), Taishi Matsumoto (17), Gakuto Notsuda (7), Makoto Mitsuta (11), Takumu Kawamura (8), Nassim Ben Khalifa (13)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Thomas Deng (3), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Hiroki Akiyama (6), Takahiro Ko (8), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Koji Suzuki (9)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Shuto Nakano
18
Yoshifumi Kashiwa
17
Taishi Matsumoto
7
Gakuto Notsuda
11
Makoto Mitsuta
8
Takumu Kawamura
13
Nassim Ben Khalifa
9
Koji Suzuki
14
Shunsuke Mito
13
Ryotaro Ito
11
Shusuke Ota
8
Takahiro Ko
6
Hiroki Akiyama
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
3
Thomas Deng
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
46’
Taishi Matsumoto
Tsukasa Morishima
65’
Hiroki Akiyama
Yuzuru Shimada
46’
Yoshifumi Kashiwa
Shunki Higashi
65’
Ryotaro Ito
Kaito Taniguchi
46’
Shuto Nakano
Pieros Sotiriou
72’
Koji Suzuki
Gustavo Nescau
77’
Gakuto Notsuda
Hiroya Matsumoto
85’
Yuto Horigome
Daichi Tagami
90’
Hayato Araki
Sota Koshimichi
85’
Shusuke Ota
Eitaro Matsuda
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Koto Abe
Takaaki Shichi
Michael James Fitzgerald
Hiroya Matsumoto
Daichi Tagami
Tsukasa Morishima
Yuzuru Shimada
Shunki Higashi
Eitaro Matsuda
Sota Koshimichi
Kaito Taniguchi
Pieros Sotiriou
Gustavo Nescau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
25/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow