Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Sandvikens IF vs Oestersunds FK hôm nay 05-10-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 05/10

Kết thúc

Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 : 1

Oestersunds FK

Oestersunds FK

Hiệp một: 0-1
T7, 18:00 05/10/2024
Vòng 26 - Hạng 2 Thụy Điển
Jernvallens Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kasper Harletun
32
Quimi Ordonez (Kiến tạo: Simon Marklund)
45+2'
Emil Engqvist (Kiến tạo: Jonathan Karlsson)
48
Calvin Kabuye (Kiến tạo: Kasper Harletun)
60
Zinedin Smajlovic (Thay: Kasper Harletun)
65
Calvin Kabuye (Kiến tạo: Jonathan Karlsson)
67
Henrik Norrby (Thay: Erick Brendon)
74
Sebastian Karlsson Grach (Thay: Quimi Ordonez)
74
Jamie Hopcutt (Thay: Nebiyou Perry)
74
James Kirby (Thay: Amin Al-Hamawi)
75
Liam Vaboe (Thay: Ludwig Thorell)
75
Oscar Sjoestrand (Thay: Calvin Kabuye)
82
Jay Tee Kamara (Thay: Jonathan Karlsson)
82
Ahmed Bonnah (Thay: Ziad Ghanoum)
83
Mamadou Kouyate
90
Jakob Hedenquist (Thay: Mykola Musolitin)
90
Oscar Sjoestrand
90+5'
Adam Ingi Benediktsson
90+5'

Thống kê trận đấu Sandvikens IF vs Oestersunds FK

số liệu thống kê
Sandvikens IF
Sandvikens IF
Oestersunds FK
Oestersunds FK
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 11
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sandvikens IF vs Oestersunds FK

Sandvikens IF (5-4-1): Felix Jakobsson (1), Nils Kasper Zidane Harletun (45), Gustav Thorn (2), Mamadou Kouyate (17), Emil Engqvist (23), Mohammed Sadat (16), Jonathan Karlsson (4), John Junior Igbarumah (15), Ludwig Thorell (10), Calvin Kabuye (7), Amin Al Hamawi (30)

Oestersunds FK (3-4-3): Adam Ingi Benediktsson (12), Ziad Ghanoum (27), Ali Suljic (23), Philip Bonde (18), Mykola Musolitin (11), Erick Brendon (8), Albin Sporrong (16), Yannick Adjoumani (28), Simon Marklund (10), Arquimides Ordonez (14), Nebiyou Perry (7)

Sandvikens IF
Sandvikens IF
5-4-1
1
Felix Jakobsson
45
Nils Kasper Zidane Harletun
2
Gustav Thorn
17
Mamadou Kouyate
23
Emil Engqvist
16
Mohammed Sadat
4
Jonathan Karlsson
15
John Junior Igbarumah
10
Ludwig Thorell
7 2
Calvin Kabuye
30
Amin Al Hamawi
7
Nebiyou Perry
14
Arquimides Ordonez
10
Simon Marklund
28
Yannick Adjoumani
16
Albin Sporrong
8
Erick Brendon
11
Mykola Musolitin
18
Philip Bonde
23
Ali Suljic
27
Ziad Ghanoum
12
Adam Ingi Benediktsson
Oestersunds FK
Oestersunds FK
3-4-3
Thay người
65’
Kasper Harletun
Zinedin Smajlovic
74’
Quimi Ordonez
Sebastian Karlsson Grach
75’
Ludwig Thorell
Liam Vabo
74’
Nebiyou Perry
Jamie Hopcutt
75’
Amin Al-Hamawi
James Kirby
74’
Erick Brendon
Henrik Norrby
82’
Calvin Kabuye
Oscar Sjostrand
83’
Ziad Ghanoum
Ahmed Bonnah
82’
Jonathan Karlsson
Jay Tee Kamara
90’
Mykola Musolitin
Jakob Hedenquist
Cầu thủ dự bị
Hannes Sveijer
Arnold Origi Otieno
Zinedin Smajlovic
Sunday Anyanwu
Liam Vabo
Jakob Hedenquist
Lague Byiringiro
Sebastian Karlsson Grach
James Kirby
Jamie Hopcutt
Oscar Sjostrand
Ahmed Bonnah
Jay Tee Kamara
Henrik Norrby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
01/06 - 2024
05/10 - 2024
Giao hữu
09/02 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
17/05 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Giao hữu
21/11 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
28/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Oestersunds FK

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow