Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rodrigo Castillo (Kiến tạo: Sasha Marcich) 6 | |
Sebastian Jaurena 36 | |
Alexis Segovia (Thay: Dylan Aquino) 46 | |
Santiago Barrera (Thay: Ignacio Maestro Puch) 58 | |
Marco Iacobellis (Thay: Sebastian Gonzalez) 59 | |
Agustin Medina (Thay: Franco Watson) 67 | |
Santiago Salle (Thay: Tomas Fernandez) 67 | |
Juan Cavallaro (Thay: Sebastian Jaurena) 68 | |
Federico Anselmo (Thay: Horacio Tijanovich) 77 | |
Alexis Pedro Canelo (Thay: Rodrigo Castillo) 79 | |
Eduardo Salvio (Thay: Ramiro Carrera) 79 | |
Santiago Barrera 86 | |
Tomas Lecanda 90 | |
Marcelino Moreno 90+6' |
Thống kê trận đấu San Martin San Juan vs Lanus


Diễn biến San Martin San Juan vs Lanus
Thẻ vàng cho Marcelino Moreno.
V À A A O O O - Tomas Lecanda đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Santiago Barrera.
Ramiro Carrera rời sân và được thay thế bởi Eduardo Salvio.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi Alexis Pedro Canelo.
Horacio Tijanovich rời sân và được thay thế bởi Federico Anselmo.
Sebastian Jaurena rời sân và được thay thế bởi Juan Cavallaro.
Tomas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Santiago Salle.
Franco Watson rời sân và được thay thế bởi Agustin Medina.
Sebastian Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Marco Iacobellis.
Ignacio Maestro Puch rời sân và được thay thế bởi Santiago Barrera.
Dylan Aquino rời sân và được thay thế bởi Alexis Segovia.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sebastian Jaurena.
Sasha Marcich đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rodrigo Castillo đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát San Martin San Juan vs Lanus
San Martin San Juan (4-2-3-1): Matias Borgogno (1), Ayrton Portillo (16), Tomás Lecanda (29), Luciano Recalde (6), Matias Orihuela (39), Sebastian Jaurena (22), Diego Gonzalez (49), Aldo Tomas Lujan Fernandez (27), Sebastian Gonzalez (10), Horacio Tijanovich (8), Ignacio Maestro Puch (11)
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Gonzalo Perez (4), Carlos Izquierdoz (24), Jose Canale (13), Sasha Julian Marcich (6), Ramiro Carrera (23), Agustin Cardozo (30), Dylan Aquino (25), Marcelino Moreno (10), Franco Watson (8), Rodrigo Castillo (19)


| Thay người | |||
| 58’ | Ignacio Maestro Puch Santiago Barrera | 46’ | Dylan Aquino Alexis Sebastin Segovia |
| 59’ | Sebastian Gonzalez Marcos Iacobellis | 67’ | Franco Watson Agustin Medina |
| 67’ | Tomas Fernandez Santiago Salle | 79’ | Ramiro Carrera Eduardo Salvio |
| 68’ | Sebastian Jaurena Juan Cavallaro | 79’ | Rodrigo Castillo Alexis Canelo |
| 77’ | Horacio Tijanovich Federico Anselmo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maximiliano Ramon Velazco | Lautaro Morales | ||
Rodrigo Caceres | Nicolas Jorge Morgantini | ||
Leonel Alvarez | Armando Mendez | ||
Alejandro Molina | Tobias Quiroz | ||
Santiago Salle | Luciano Romero | ||
Pablo Garcia | Juan Ramirez | ||
Juan Cavallaro | Agustin Medina | ||
Nicolas Watson | Facundo Sanchez | ||
Marcos Iacobellis | Eduardo Salvio | ||
Federico Anselmo | Alexis Canelo | ||
Santiago Barrera | Bruno Cabrera | ||
Jonathan Menendez | Alexis Sebastin Segovia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây San Martin San Juan
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch