Chủ Nhật, 30/11/2025
Marc Pujol (Kiến tạo: Ricard Fernandez)
10
Davide Simoncini
22
Moises San Nicolas
28
Sergio Moreno (Kiến tạo: Marc Pujol)
53
Enrico Golinucci
63
Luca Censoni
66
Andrea Grandoni
84
Ricard Fernandez (Kiến tạo: Marc Pujol)
89

Thống kê trận đấu San Marino vs Andorra

số liệu thống kê
San Marino
San Marino
Andorra
Andorra
41 Kiểm soát bóng 59
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
22 Phạm lỗi 13

Diễn biến San Marino vs Andorra

Tất cả (19)
90+3'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Marc Pujol sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Xavi Vieira.

90'

Ricard Fernandez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marc Rebes.

90'

Moises San Nicolas ra sân và anh ấy được thay thế bởi Eric De Pablos.

89'

G O O O A A A L - Ricard Fernandez đang nhắm tới mục tiêu!

84'

Cristian Martinez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordi Rubio.

84'

Thẻ vàng cho Andrea Grandoni.

77'

Sergio Moreno sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marcio Vieira.

68'

Luca Censoni ra sân và anh ấy được thay thế bằng Luca Ceccaroli.

68'

David Tomassini sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adolfo Jose Hirsch.

66'

Thẻ vàng cho Luca Censoni.

63'

Thẻ vàng cho Enrico Golinucci.

60'

Marcello Mularoni sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matteo Vitaioli.

53'

G O O O A A A L - Sergio Moreno đang nhắm tới mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

28'

Thẻ vàng cho Moises San Nicolas.

22'

Thẻ vàng cho Davide Simoncini.

10'

G O O O A A A L - Marc Pujol là mục tiêu!

Đội hình xuất phát San Marino vs Andorra

San Marino (4-3-3): Elia Benedettini (1), Manuel Battistini (11), Davide Simoncini (7), Filippo Fabbri (16), Andrea Grandoni (13), Enrico Golinucci (8), Luca Censoni (3), Alessandro Golinucci (17), Marcello Mularoni (22), Nicola Nanni (19), David Tomassini (4)

Andorra (4-4-2): Iker Alvarez (12), Moises San Nicolas (15), Albert Alavedra (16), Max Llovera (20), Joan Cervos (17), Jordi Alaez (14), Marc Vales (3), Sergio Moreno (11), Cristian Martinez (2), Marc Pujol (7), Ricard Fernandez (19)

San Marino
San Marino
4-3-3
1
Elia Benedettini
11
Manuel Battistini
7
Davide Simoncini
16
Filippo Fabbri
13
Andrea Grandoni
8
Enrico Golinucci
3
Luca Censoni
17
Alessandro Golinucci
22
Marcello Mularoni
19
Nicola Nanni
4
David Tomassini
19
Ricard Fernandez
7
Marc Pujol
2
Cristian Martinez
11
Sergio Moreno
3
Marc Vales
14
Jordi Alaez
17
Joan Cervos
20
Max Llovera
16
Albert Alavedra
15
Moises San Nicolas
12
Iker Alvarez
Andorra
Andorra
4-4-2
Thay người
0’
Simone Benedettini
0’
Josep Gomes
0’
Matteo Zavoli
0’
Francisco Pires
0’
Alessandro D'Addario
0’
Emili Garcia
0’
Cristian Brolli
0’
Aaron Sanchez
0’
Dante Carlos Rossi
0’
Jesus Rubio
0’
Kevin Zonzini
0’
Marc Garcia
0’
Tommaso Zafferani
77’
Sergio Moreno
Marcio Vieira
0’
Giacomo Conti
84’
Cristian Martinez
Jordi Rubio
0’
Michael Battistini
90’
Ricard Fernandez
Marc Rebes
60’
Marcello Mularoni
Matteo Vitaioli
90’
Marc Pujol
Xavi Vieira
68’
Luca Censoni
Luca Ceccaroli
90’
Moises San Nicolas
Eric De Pablos
68’
David Tomassini
Adolfo Jose Hirsch
Cầu thủ dự bị
Simone Benedettini
Josep Gomes
Matteo Zavoli
Francisco Pires
Alessandro D'Addario
Marc Rebes
Cristian Brolli
Emili Garcia
Dante Carlos Rossi
Marcio Vieira
Kevin Zonzini
Aaron Sanchez
Matteo Vitaioli
Xavi Vieira
Tommaso Zafferani
Jesus Rubio
Giacomo Conti
Marc Garcia
Luca Ceccaroli
Eric De Pablos
Adolfo Jose Hirsch
Jordi Rubio
Michael Battistini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
03/09 - 2021
13/10 - 2021
Giao hữu
13/10 - 2024

Thành tích gần đây San Marino

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 6-0
Giao hữu
10/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/09 - 2025
11/06 - 2025
H1: 0-4
07/06 - 2025
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Andorra

Giao hữu
18/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/11 - 2025
H1: 0-0
15/10 - 2025
H1: 1-1
11/10 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
09/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
H1: 1-0
11/06 - 2025
H1: 2-0
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow