Thứ Tư, 22/04/2026

Trực tiếp kết quả San Luis vs Club de Deportes Puerto Montt hôm nay 08-09-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 5, 08/9

Kết thúc

San Luis

San Luis

0 : 3

Club de Deportes Puerto Montt

Club de Deportes Puerto Montt

Hiệp một: 0-0
T5, 05:00 08/09/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ricardo Rosales
62
Fabian Nunez
76
Christopher Ojeda
85

Thống kê trận đấu San Luis vs Club de Deportes Puerto Montt

số liệu thống kê
San Luis
San Luis
Club de Deportes Puerto Montt
Club de Deportes Puerto Montt
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
15/04 - 2023
20/08 - 2023

Thành tích gần đây San Luis

Hạng 2 Chile
20/04 - 2026
13/04 - 2026
30/03 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
03/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Club de Deportes Puerto Montt

Hạng 2 Chile
21/04 - 2026
12/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
Cúp quốc gia Chile
30/10 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
24/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puerto MonttPuerto Montt8512516T B B H T
2Deportes RecoletaDeportes Recoleta8512316T T B T H
3CobreloaCobreloa8431815T H T H B
4Santiago WanderersSantiago Wanderers8431415H H T T T
5AntofagastaAntofagasta8422514T H T H T
6San MarcosSan Marcos8350414H H T T T
7MagallanesMagallanes8332112B H T H B
8Deportes TemucoDeportes Temuco8242210T H T H B
9San LuisSan Luis8242-210H H T B T
10Deportes CopiapoDeportes Copiapo8233-19H T H B B
11Union San FelipeUnion San Felipe8233-59B H B H T
12Union EspanolaUnion Espanola8224-28B T B H H
13Curico UnidoCurico Unido8143-67T B H H H
14Deportes IquiqueDeportes Iquique8134-36B B B H B
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz8134-46B T B H B
16RangersRangers8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow