Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lautaro Millan (Kiến tạo: Felipe Loyola) 12 | |
(Pen) Andres Vombergar 22 | |
Nery Dominguez (Thay: Nicolas Tripichio) 46 | |
Diego Tarzia 53 | |
Santiago Salle (Thay: Diego Tarzia) 59 | |
Luciano Cabral (Thay: Lautaro Millan) 59 | |
Jaime Peralta (Thay: Alexis Cuello) 62 | |
Felipe Loyola 73 | |
Felipe Loyola 74 | |
Iker Muniain (Thay: Matias Reali) 80 | |
Ezequiel Cerutti (Thay: Andres Vombergar) 80 | |
Jaime Peralta 86 |
Thống kê trận đấu San Lorenzo de Almagro vs Independiente


Diễn biến San Lorenzo de Almagro vs Independiente
Thẻ vàng cho Jaime Peralta.
Andres Vombergar rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Cerutti.
Matias Reali rời sân và được thay thế bởi Iker Muniain.
V À A A O O O - Felipe Loyola đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Felipe Loyola.
Alexis Cuello rời sân và được thay thế bởi Jaime Peralta.
Lautaro Millan rời sân và được thay thế bởi Luciano Cabral.
Diego Tarzia rời sân và được thay thế bởi Santiago Salle.
Thẻ vàng dành cho Diego Tarzia.
Nicolas Tripichio rời sân và được thay thế bởi Nery Dominguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O O - Andres Vombergar từ San Lorenzo đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Felipe Loyola đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lautaro Millan đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát San Lorenzo de Almagro vs Independiente
San Lorenzo de Almagro (4-4-2): Orlando Gill (12), Ezequiel Herrera (32), Jhohan Romana (4), Daniel Herrera (36), Elias Baez (37), Matias Reali (11), Nicolas Tripichio (24), Elian Irala (5), Malcom Braida (21), Andres Vombergar (9), Alexis Cuello (28)
Independiente (4-2-3-1): Rodrigo Rey (33), Federico Vera (4), Kevin Lomonaco (26), Sebastian Valdez (36), Alvaro Angulo (77), Felipe Loyola (5), Rodrigo Fernandez (20), Santiago Hidalgo (16), Lautaro Millan (14), Diego Tarzia (27), Gabriel Avalos (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Nicolas Tripichio Nery Dominguez | 59’ | Diego Tarzia Santiago Salle |
| 62’ | Alexis Cuello Jaime Andres Peralta Gonzalez | 59’ | Lautaro Millan Luciano Cabral |
| 80’ | Matias Reali Iker Muniain | ||
| 80’ | Andres Vombergar Ezequiel Cerutti | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gaston Hernandez | Joaquin Blazquez | ||
Oscar Arias | Adrian Sporle | ||
Maximiliano Zelaya | Franco Ezequiel Paredes | ||
Iker Muniain | Santiago Salle | ||
Emanuel Cecchini | Pablo Galdámes | ||
Carlos Insaurralde | Luciano Cabral | ||
Juan Cruz Vega | Federico Mancuello | ||
Ezequiel Cerutti | David Martinez | ||
Agustin Ladstatter | Pocho Roman | ||
Jaime Andres Peralta Gonzalez | Enzo Taborda | ||
Nery Dominguez | Matias Gimenez | ||
Jose Devecchi | Gonzalo Bordon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây San Lorenzo de Almagro
Thành tích gần đây Independiente
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T H H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T T H B H | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T H T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | B H T T T | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | T T B H T | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | B H T H H | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | B H H H T | |
| 11 | 8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 | T H H H H | |
| 12 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | B H T H H | |
| 13 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | T T H B T | |
| 14 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H H T | |
| 15 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B B T H | |
| 16 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B H T B H | |
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T B H | |
| 18 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | B B T B T | |
| 19 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H B T H | |
| 20 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | T B B T H | |
| 21 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | H H B H B | |
| 22 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | T B B B T | |
| 23 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | B T T H B | |
| 24 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T B H T B | |
| 25 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B B H H | |
| 26 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | B H H H H | |
| 27 | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | B T B B B | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B T B | |
| 29 | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 3 | B H B B B | |
| 30 | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch