Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả San Diego Loyal vs Rio Grande Valley FC hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 14/5

Kết thúc

San Diego Loyal

San Diego Loyal

2 : 3

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

Hiệp một: 1-3
CN, 09:00 14/05/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Mỹ
Torero Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonathan Ricketts
19
Robert Coronado (Kiến tạo: Ricardo Ruiz)
26
Christiano Francois
31
Adrien Perez (Kiến tạo: Ronaldo Damus)
35
Ricardo Ruiz (Kiến tạo: Wilmer Cabrera Jr.)
39
Evan Conway (Thay: Camden Riley)
46
Blake Bodily (Thay: Elijah Martin)
46
Jackson Kasanzu (Thay: Tumi Moshobane)
46
Kyle Adams
61
Elliot Collier (Thay: Alejandro Guido)
64
Frank Lopez (Thay: Christiano Francois)
71
Erik Pimentel (Thay: Wilmer Cabrera Jr.)
82
Morgan Hackworth (Thay: Ronaldo Damus)
84
Eric Kinzner (Thay: Gabriel Benitez)
90
(Pen) Joe Corona
90+3'
Taylor Davila
90+5'

Thống kê trận đấu San Diego Loyal vs Rio Grande Valley FC

số liệu thống kê
San Diego Loyal
San Diego Loyal
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Diego Loyal vs Rio Grande Valley FC

San Diego Loyal (4-3-3): Koke Vegas (1), Grant Stoneman (5), Camden Riley (13), Kyle Adams (32), Elijah Martin (3), Joe Corona (15), Collin Martin (17), Alejandro Guido (10), Tumi Moshobane (11), Ronaldo Damus (8), Adrien Perez (14)

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Jonathan Ricketts (2), Wahab Ackwei (3), Gabriel Benitez (6), Tomas Ritondale (20), Juan Cabezas (5), Robert Coronado (16), Ricardo Ruiz (12), Taylor Davila (8), Wilmer Cabrera Jr. (13), Christiano Francois (23)

San Diego Loyal
San Diego Loyal
4-3-3
1
Koke Vegas
5
Grant Stoneman
13
Camden Riley
32
Kyle Adams
3
Elijah Martin
15
Joe Corona
17
Collin Martin
10
Alejandro Guido
11
Tumi Moshobane
8
Ronaldo Damus
14
Adrien Perez
23
Christiano Francois
13
Wilmer Cabrera Jr.
8
Taylor Davila
12
Ricardo Ruiz
16
Robert Coronado
5
Juan Cabezas
20
Tomas Ritondale
6
Gabriel Benitez
3
Wahab Ackwei
2
Jonathan Ricketts
1
Tyler Deric
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Camden Riley
Evan Conway
71’
Christiano Francois
Frank Lopez
46’
Elijah Martin
Blake Bodily
82’
Wilmer Cabrera Jr.
Erik Pimentel
46’
Tumi Moshobane
Jackson Kasanzu
90’
Gabriel Benitez
Eric Kinzner
64’
Alejandro Guido
Elliot Collier
84’
Ronaldo Damus
Morgan Hackworth
Cầu thủ dự bị
Xavi Gnaulati
Carlos Merancio
Elliot Collier
Eric Kinzner
Evan Conway
Frank Nodarse
Blake Bodily
Erik Pimentel
Duran Ferree
Ian Cerro
Morgan Hackworth
Duilio Herrera
Jackson Kasanzu
Frank Lopez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow