Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả San Diego Loyal vs Monterey Bay FC hôm nay 01-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 01/10

Kết thúc

San Diego Loyal

San Diego Loyal

4 : 1

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Hiệp một: 2-1
CN, 09:00 01/10/2023
Vòng 30 - Hạng 2 Mỹ
Torero Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Lara
11
Morey Doner (Kiến tạo: James Murphy)
19
Ronaldo Damus (Kiến tạo: Blake Bodily)
26
Carlos Guzman (Kiến tạo: Charlie Adams)
29
Collin Martin (Thay: Alejandro Guido)
60
Evan Conway (Thay: Tumi Moshobane)
60
Ronaldo Damus
66
Christian Volesky (Thay: Sean Okoli)
67
Chase Andrew Boone (Thay: Walmer Martinez)
67
Chase Andrew Boone (Thay: Walmer Martinez)
70
Adrian Rebollar (Thay: Alex Lara)
72
Ronaldo Damus (Kiến tạo: Joe Corona)
73
Jesus Enriquez (Thay: Alex Dixon)
85
Morgan Hackworth (Thay: Joe Corona)
88
Charlie Adams
90
Jesus Enriquez (Thay: Alex Dixon)
90
Michael Chilaka (Thay: Adrien Perez)
90
Ronaldo Damus
90+6'

Thống kê trận đấu San Diego Loyal vs Monterey Bay FC

số liệu thống kê
San Diego Loyal
San Diego Loyal
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Diego Loyal vs Monterey Bay FC

San Diego Loyal (3-5-2): Koke Vegas (1), Carlos Guzman (4), Grant Stoneman (5), Camden Riley (13), Blake Bodily (7), Adrien Perez (14), Charlie Adams (6), Tumi Moshobane (11), Alejandro Guido (10), Joe Corona (15), Ronaldo Damus (8)

Monterey Bay FC (5-4-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Walmer Martinez (11), Hugh Roberts (2), Kai Greene (33), Alex Lara (4), Sam Gleadle (23), James Murphy (6), Rafael Baca (20), Alex Dixon (15), Sean Okoli (9)

San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-5-2
1
Koke Vegas
4
Carlos Guzman
5
Grant Stoneman
13
Camden Riley
7
Blake Bodily
14
Adrien Perez
6
Charlie Adams
11
Tumi Moshobane
10
Alejandro Guido
15
Joe Corona
8 3
Ronaldo Damus
9
Sean Okoli
15
Alex Dixon
20
Rafael Baca
6
James Murphy
23
Sam Gleadle
4
Alex Lara
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
11
Walmer Martinez
3
Morey Doner
21
Carlos Herrera
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
5-4-1
Thay người
60’
Alejandro Guido
Collin Martin
67’
Walmer Martinez
Chase Andrew Boone
60’
Tumi Moshobane
Evan Conway
67’
Sean Okoli
Christian Volesky
88’
Joe Corona
Morgan Hackworth
72’
Alex Lara
Adrian Rebollar
90’
Adrien Perez
Michael Chilaka
85’
Alex Dixon
Jesus Enriquez
Cầu thủ dự bị
Taylor Bailey
Chase Andrew Boone
Nick Moon
Max Glasser
Morgan Hackworth
Jesus Enriquez
Collin Martin
Christian Volesky
Xavi Gnaulati
Adrian Rebollar
Michael Chilaka
Nevelo Yoseke
Evan Conway
Antony Siaha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
21/09 - 2023
01/10 - 2023

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow