Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả San Diego Loyal vs El Paso Locomotive hôm nay 30-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 30/4

Kết thúc

San Diego Loyal

San Diego Loyal

1 : 2

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

Hiệp một: 0-1
CN, 09:00 30/04/2023
Vòng 8 - Hạng 2 Mỹ
Torero Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joe Corona
7
Eric Calvillo
9
Ricardo Zacarias (Kiến tạo: Liam Rose)
13
Miles Lyons (Thay: Marc Navarro)
15
Brian Clarhaut
23
Alejandro Guido
45
Camden Riley (Thay: Grant Stoneman)
46
Camden Riley (Thay: Joe Corona)
46
Collin Martin (Thay: Alejandro Guido)
46
Bence Pavkovics
56
Adrien Perez
60
Tumi Moshobane (Kiến tạo: Nick Moon)
61
Denys Kostyshyn (Kiến tạo: Luis Solignac)
65
Josue Gomez (Thay: Denys Kostyshyn)
68
Erik McCue (Thay: Ricardo Zacarias)
69
Emmanuel Sonupe (Thay: Petar Petrovic)
81
Chapa Herrera (Thay: Liam Rose)
81
Eder Nicolas Borelli
82
Miles Lyons
88
Chapa Herrera
90+6'

Thống kê trận đấu San Diego Loyal vs El Paso Locomotive

số liệu thống kê
San Diego Loyal
San Diego Loyal
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Diego Loyal vs El Paso Locomotive

San Diego Loyal (3-4-2-1): Koke Vegas (1), Elijah Martin (3), Grant Stoneman (5), Kyle Adams (32), Nick Moon (20), Adrien Perez (14), Charlie Adams (6), Joe Corona (15), Alejandro Guido (10), Ronaldo Damus (8), Tumi Moshobane (11)

El Paso Locomotive (4-4-2): Benny Diaz (1), Marc Navarro (2), Bence Pavkovics (3), Yuma (24), Eder Nicolas Borelli (5), Denys Kostyshyn (10), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Petar Petrovic (27), Ricardo Zacarias (17), Luis Solignac (9)

San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-4-2-1
1
Koke Vegas
3
Elijah Martin
5
Grant Stoneman
32
Kyle Adams
20
Nick Moon
14
Adrien Perez
6
Charlie Adams
15
Joe Corona
10
Alejandro Guido
8
Ronaldo Damus
11
Tumi Moshobane
9
Luis Solignac
17
Ricardo Zacarias
27
Petar Petrovic
6
Eric Calvillo
22
Liam Rose
10
Denys Kostyshyn
5
Eder Nicolas Borelli
24
Yuma
3
Bence Pavkovics
2
Marc Navarro
1
Benny Diaz
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-4-2
Thay người
46’
Joe Corona
Camden Riley
15’
Marc Navarro
Miles Lyons
46’
Alejandro Guido
Collin Martin
68’
Denys Kostyshyn
Josue Gomez
69’
Ricardo Zacarias
Erik McCue
81’
Petar Petrovic
Emmanuel Sonupe
81’
Liam Rose
Chapa Herrera
Cầu thủ dự bị
Morgan Hackworth
Josue Gomez
Jackson Kasanzu
Emmanuel Sonupe
Camden Riley
Erik McCue
Duran Ferree
Javier Garcia
Xavi Gnaulati
Miles Lyons
Collin Martin
Chapa Herrera
Evan Conway
Luis Moreno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
02/10 - 2025
27/09 - 2025
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow