Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả San Antonio FC vs Tampa Bay Rowdies hôm nay 17-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 17/9

Kết thúc

San Antonio FC

San Antonio FC

3 : 3

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Hiệp một: 1-0
CN, 07:30 17/09/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Mỹ
Toyota Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Santiago Patino (Kiến tạo: Nathan Fogaca)
22
Charlie Dennis
27
Joshua Perez (Thay: Forrest Lasso)
28
Fabien Garcia
45+2'
Nathan Fogaca (Kiến tạo: Tani Oluwaseyi)
51
Lamar Batista (Thay: Nathan Fogaca)
61
Rida Zouhir
64
JJ Williams (Kiến tạo: Jake Areman)
67
(Pen) Charlie Dennis
71
Juan Azocar (Thay: Connor Maloney)
79
Juan Azocar (Thay: Ismaila Jome)
79
Joshua Perez (Kiến tạo: JJ Williams)
81
JJ Williams
82
Trova Boni (Thay: Jacori Hayes)
84
Ignacio Bailone (Thay: Rida Zouhir)
84
Jake LaCava (Thay: Yann Ekra)
84
Jake LaCava (Thay: Dayonn Harris)
84
Ariel Martinez (Thay: Cal Jennings)
89
Ignacio Bailone (Kiến tạo: Juan Azocar)
90+2'

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Tampa Bay Rowdies

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Tampa Bay Rowdies

San Antonio FC (4-4-2): Nick Marsman (21), Connor Maloney (31), Fabien Garcia (4), Mitchell Taintor (3), Ismaila Jome (30), Nathan Uiliam Fogaca (17), Jorge Hernandez (8), Rida Zouhir (18), Jacori Hayes (5), Santiago Patino (19), Tani Oluwaseyi (16)

Tampa Bay Rowdies (4-3-3): Connor Sparrow (1), Jordan Doherty (22), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Jake Areman (8), Dayonn Harris (21), Lewis Hilton (4), Yann Ekra (7), Charlie Dennis (14), JJ Williams (9), Cal Jennings (26)

San Antonio FC
San Antonio FC
4-4-2
21
Nick Marsman
31
Connor Maloney
4
Fabien Garcia
3
Mitchell Taintor
30
Ismaila Jome
17
Nathan Uiliam Fogaca
8
Jorge Hernandez
18
Rida Zouhir
5
Jacori Hayes
19
Santiago Patino
16
Tani Oluwaseyi
26
Cal Jennings
9
JJ Williams
14
Charlie Dennis
7
Yann Ekra
4
Lewis Hilton
21
Dayonn Harris
8
Jake Areman
3
Forrest Lasso
19
Freddy Kleemann
22
Jordan Doherty
1
Connor Sparrow
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-3-3
Thay người
61’
Nathan Fogaca
Lamar Batista
28’
Forrest Lasso
Joshua Giovanni Perez
79’
Ismaila Jome
Juan Azocar
84’
Dayonn Harris
Jake La Cava
84’
Rida Zouhir
Ignacio Bailone
89’
Cal Jennings
Ariel Martinez
84’
Jacori Hayes
Trova Boni
Cầu thủ dự bị
Justin Dhillon
Lucky Mkosana
Ignacio Bailone
Ariel Martinez
Trova Boni
Jake La Cava
Juan Azocar
Philip Breno
Isaiah Parker
Joshua Giovanni Perez
Lamar Batista
Jordan Farr

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
17/09 - 2023
17/03 - 2024
13/07 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
03/08 - 2025
13/07 - 2025
26/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow