Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả San Antonio FC vs Phoenix Rising FC hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 23/4

Kết thúc

San Antonio FC

San Antonio FC

1 : 1

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 0-0
CN, 07:30 23/04/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Mỹ
Toyota Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Harvey
20
Zico Bailey (Thay: Isaiah Parker)
46
Daniel Trejo
49
Carlos Harvey
56
Alejandro Fuenmayor
57
(Pen) Cristian Parano
59
Jose Hernandez (Thay: Daniel Trejo)
60
Erik Hurtado (Thay: Ignacio Bailone)
62
Kimarni Smith (Thay: Jacori Hayes)
62
Baboucarr Njie (Thay: Fede Varela)
68
David Loera (Thay: Cristian Parano)
70
Eddie Munjoma
76
Jorge Hernandez (Thay: Niko Hansen)
82
Shannon Gomez
84
Jackson Conway (Thay: Manuel Arteaga)
90
Renzo Jose Zambrano
90+5'

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Phoenix Rising FC

San Antonio FC (3-4-2-1): Jordan Farr (1), Connor Maloney (31), Fabien Garcia (4), Lamar Batista (15), Shannon Gomez (22), Isaiah Parker (24), Jacori Hayes (5), Mohammed Abu (25), Cristian Parano (19), Ignacio Bailone (20), Niko Hansen (9)

Phoenix Rising FC (3-5-2): Rocco Rios Novo (1), Kevon Lambert (27), Alejandro Fuenmayor (30), Mohamed Traore (5), Henry Uzochokwu Unuorah (15), Renzo Zambrano (26), Eddie Munjoma (23), Carlos Harvey (67), Fede Varela (10), Danny Trejo (17), Manuel Arteaga (9)

San Antonio FC
San Antonio FC
3-4-2-1
1
Jordan Farr
31
Connor Maloney
4
Fabien Garcia
15
Lamar Batista
22
Shannon Gomez
24
Isaiah Parker
5
Jacori Hayes
25
Mohammed Abu
19
Cristian Parano
20
Ignacio Bailone
9
Niko Hansen
9
Manuel Arteaga
17
Danny Trejo
10
Fede Varela
67
Carlos Harvey
23
Eddie Munjoma
26
Renzo Zambrano
15
Henry Uzochokwu Unuorah
5
Mohamed Traore
30
Alejandro Fuenmayor
27
Kevon Lambert
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-5-2
Thay người
46’
Isaiah Parker
Zico Bailey
60’
Daniel Trejo
Jose Hernandez
62’
Jacori Hayes
Kimarni Smith
68’
Fede Varela
Baboucarr Njie
62’
Ignacio Bailone
Erik Hurtado
90’
Manuel Arteaga
Jackson Conway
70’
Cristian Parano
David Loera
82’
Niko Hansen
Jorge Hernandez
Cầu thủ dự bị
Carlos Mercado
Baboucarr Njie
Carter Manley
Erickson Gallardo
Zico Bailey
Jose Hernandez
David Loera
Darnell King
Jorge Hernandez
Carlos Anguiano
Kimarni Smith
Patrick Rakovsky
Erik Hurtado
Jackson Conway

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
23/04 - 2023
06/08 - 2023
07/04 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow