Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả San Antonio FC vs Monterey Bay FC hôm nay 09-03-2025

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 09/3

Kết thúc

San Antonio FC

San Antonio FC

1 : 0

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Hiệp một: 1-0
CN, 08:30 09/03/2025
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Toyota Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Xavi Gnaulati
26
Carlos Guzman
29
Jimmy Medranda
33
Shannon Gomez
34
Mohamed Omar (Thay: Lucas Silva)
40
Diogo Pacheco (Kiến tạo: Jake LaCava)
40
Mitchell Taintor
42
Adrian Rebollar (Thay: Xavi Gnaulati)
59
Michael Gonzalez (Thay: Tristan Trager)
60
Anthony Orendain (Thay: Luther Archimede)
67
Ryan Dieter (Thay: Walmer Martinez)
67
Pierce Gallaway (Thay: Mobi Fehr)
67
Kameron Lacey (Thay: Hugo Mbongue)
69
Ilijah Paul (Thay: Alex Dixon)
72
Anton Soejberg Horup (Thay: Ethan Bryant)
72
Miles Lyons
74
Luke Haakenson (Thay: Rece Buckmaster)
76
Alexis Souahy (Thay: Juan Agudelo)
77
Nicky Hernandez
85
Kevon Lambert (Kiến tạo: Mitchell Taintor)
86
Alex Lara (Thay: Alex Dixon)
86
Alex Greive (Thay: Diogo Pacheco)
88
Trova Boni (Thay: Luke Haakenson)
90
Lucio Berron (Thay: Nicky Hernandez)
90
Grant Robinson (Thay: Mayele Malango)
90

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Monterey Bay FC

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Monterey Bay FC

San Antonio FC (4-3-3): Richard Sanchez (1), Rece Buckmaster (23), Alex Crognale (21), Mitchell Taintor (3), Jimmy Medranda (94), Nicky Hernandez (8), Jorge Hernandez (10), Almir Soto (18), Diogo Pacheco (70), Juan Agudelo (17), Jake La Cava (9)

Monterey Bay FC (4-4-2): Nico Campuzano (1), Miles Lyons (15), Nico Gordon (2), Carlos Guzman (5), Joel Garcia (22), Mayele Malango (11), Xavi Gnaulati (88), Ethan Bryant (8), Pierce Gallaway (14), Adam Larsson (9), Alex Dixon (10)

San Antonio FC
San Antonio FC
4-3-3
1
Richard Sanchez
23
Rece Buckmaster
21
Alex Crognale
3
Mitchell Taintor
94
Jimmy Medranda
8
Nicky Hernandez
10
Jorge Hernandez
18
Almir Soto
70
Diogo Pacheco
17
Juan Agudelo
9
Jake La Cava
10
Alex Dixon
9
Adam Larsson
14
Pierce Gallaway
8
Ethan Bryant
88
Xavi Gnaulati
11
Mayele Malango
22
Joel Garcia
5
Carlos Guzman
2
Nico Gordon
15
Miles Lyons
1
Nico Campuzano
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-4-2
Thay người
76’
Rece Buckmaster
Luke Haakenson
59’
Xavi Gnaulati
Adrian Rebollar
77’
Juan Agudelo
Alexis Souahy
72’
Alex Dixon
Ilijah Paul
88’
Diogo Pacheco
Alex Greive
72’
Ethan Bryant
Anton Soejberg Horup
90’
Nicky Hernandez
Lucio Berron
90’
Mayele Malango
Grant Robinson
Cầu thủ dự bị
Daniel Namani
Grant Robinson
Alex Greive
Alex Lara
Dmitriy Erofeev
Sam Gomez
Alexis Souahy
Jacob Muir
Lucio Berron
Ilijah Paul
Sebastian Seiterle
Adrian Rebollar
Shannon Gomez
Anton Soejberg Horup
Luke Haakenson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
02/04 - 2023
20/08 - 2023
09/03 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow