Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả San Antonio FC vs Loudoun United hôm nay 10-03-2024

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/3

Kết thúc

San Antonio FC

San Antonio FC

2 : 2

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 1-1
CN, 08:30 10/03/2024
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Toyota Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Silva (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
14
Zachary Ryan (Kiến tạo: Kalil ElMedkhar)
18
Jacob Erlandson
23
Christiano Francois
29
Robby Dambrot (Thay: Keegan Tingey)
30
Juan Agudelo (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
48
Wesley Leggett (Thay: Kalil ElMedkhar)
60
Yanis Leerman (Thay: Kwame Awuah)
60
Mohamed Omar (Thay: Mohammed Abu)
61
Yanis Leerman
74
Lucas Silva
76
Jose Mulato (Thay: Lucas Silva)
80
Robby Dambrot
82
Isaac Espinal (Thay: Zachary Ryan)
84
Abdellatif Aboukoura (Thay: Jacob Erlandson)
84
Trova Boni (Thay: Luke Haakenson)
87
Florian Valot
90+4'
Drew Skundrich
90+6'

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Loudoun United

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Loudoun United

San Antonio FC (5-3-2): Pablo Sisniega (1), Juan Agudelo (17), Carter Manley (2), Kendall Burks (5), Mitchell Taintor (3), Shannon Gomez (22), Kevon Lambert (27), Jorge Hernandez (10), Mohammed Abu (25), Luke Haakenson (7), Lucas Silva (12)

Loudoun United (4-1-4-1): Hugo Fauroux (23), Keegan Tingey (3), Keegan Hughes (2), Jacob Erlandson (24), Kwame Awuah (6), Drew Skundrich (12), Christiano Francois (17), Florian Valot (8), Tommy McCabe (4), Kalil ElMedkhar (10), Zachary Ryan (14)

San Antonio FC
San Antonio FC
5-3-2
1
Pablo Sisniega
17
Juan Agudelo
2
Carter Manley
5
Kendall Burks
3
Mitchell Taintor
22
Shannon Gomez
27
Kevon Lambert
10
Jorge Hernandez
25
Mohammed Abu
7
Luke Haakenson
12
Lucas Silva
14
Zachary Ryan
10
Kalil ElMedkhar
4
Tommy McCabe
8
Florian Valot
17
Christiano Francois
12
Drew Skundrich
6
Kwame Awuah
24
Jacob Erlandson
2
Keegan Hughes
3
Keegan Tingey
23
Hugo Fauroux
Loudoun United
Loudoun United
4-1-4-1
Thay người
61’
Mohammed Abu
Mohamed Omar
30’
Keegan Tingey
Robby Dambrot
80’
Lucas Silva
Jose Daniel Mulato
60’
Kalil ElMedkhar
Wesley Leggett
87’
Luke Haakenson
Trova Boni
60’
Kwame Awuah
Yanis Leerman
84’
Jacob Erlandson
Abdellatif Aboukoura
84’
Zachary Ryan
Isaac Espinal
Cầu thủ dự bị
Mohamed Omar
Abdellatif Aboukoura
Adriel Padilla
Robby Dambrot
Bura
Isaac Espinal
Trova Boni
Tommy Williamson
Richard Windbichler
Wesley Leggett
Kendall Mcintosh
Yanis Leerman
Eduardo Fernandez
Dane Jacomen
Jose Daniel Mulato
Kameron Lacey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
20/03 - 2023
10/03 - 2024

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025
29/05 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow