Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả San Antonio FC vs El Paso Locomotive hôm nay 11-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 11/6

Kết thúc

San Antonio FC

San Antonio FC

2 : 2

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

Hiệp một: 1-1
CN, 08:00 11/06/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Mỹ
Toyota Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mitchell Taintor (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
4
Mohammed Abu
7
Josue Gomez (Kiến tạo: Erik McCue)
11
Marc Navarro
15
Erik McCue
36
Luis Solignac
45+2'
Mitchell Taintor
45+3'
Lamar Batista (Thay: Carter Manley)
46
Jorge Hernandez
56
Samuel Adeniran (Kiến tạo: Justin Dhillon)
60
Niko Hansen (Thay: Samuel Adeniran)
62
Cristian Parano (Thay: Jorge Hernandez)
62
Alen Marcina
67
Miles Lyons (Thay: Marc Navarro)
70
Chapa Herrera (Thay: Denys Kostyshyn)
71
Victor Pagliari Giro (Thay: Rida Zouhir)
74
Emmanuel Sonupe (Thay: Ricardo Zacarias)
77
Nick Hinds (Thay: Eder Nicolas Borelli)
77
Luis Solignac (Kiến tạo: Miles Lyons)
78
Juan Azocar (Thay: Niko Hansen)
90
Ignacio Bailone (Thay: Justin Dhillon)
90

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs El Paso Locomotive

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs El Paso Locomotive

San Antonio FC (4-4-2): Jordan Farr (1), Connor Maloney (31), Mitchell Taintor (3), Fabien Garcia (4), Carter Manley (2), Rida Zouhir (18), Mohammed Abu (25), Jorge Hernandez (8), Shannon Gomez (22), Justin Dhillon (11), Samuel Adeniran (14)

El Paso Locomotive (4-2-3-1): Benny Diaz (1), Marc Navarro (2), Erik McCue (4), Bence Pavkovics (3), Eder Nicolas Borelli (5), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Denys Kostyshyn (10), Ricardo Zacarias (17), Josue Gomez (7), Luis Solignac (9)

San Antonio FC
San Antonio FC
4-4-2
1
Jordan Farr
31
Connor Maloney
3
Mitchell Taintor
4
Fabien Garcia
2
Carter Manley
18
Rida Zouhir
25
Mohammed Abu
8
Jorge Hernandez
22
Shannon Gomez
11
Justin Dhillon
14
Samuel Adeniran
9
Luis Solignac
7
Josue Gomez
17
Ricardo Zacarias
10
Denys Kostyshyn
6
Eric Calvillo
22
Liam Rose
5
Eder Nicolas Borelli
3
Bence Pavkovics
4
Erik McCue
2
Marc Navarro
1
Benny Diaz
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-2-3-1
Thay người
46’
Carter Manley
Lamar Batista
70’
Marc Navarro
Miles Lyons
62’
Juan Azocar
Niko Hansen
71’
Denys Kostyshyn
Chapa Herrera
62’
Jorge Hernandez
Cristian Parano
77’
Eder Nicolas Borelli
Nick Hinds
74’
Rida Zouhir
Victor Pagliari Giro
77’
Ricardo Zacarias
Emmanuel Sonupe
90’
Niko Hansen
Juan Azocar
90’
Justin Dhillon
Ignacio Bailone
Cầu thủ dự bị
Carlos Mercado
Chapa Herrera
Juan Azocar
Nick Hinds
Niko Hansen
Miles Lyons
Cristian Parano
Emmanuel Sonupe
Ignacio Bailone
Christopher Garcia
Lamar Batista
Diego Abarca
Victor Pagliari Giro
Javier Garcia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
13/07 - 2023
05/07 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
05/07 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow