Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả San Antonio FC vs El Paso Locomotive hôm nay 11-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 11/6

Kết thúc

San Antonio FC

San Antonio FC

2 : 2

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

Hiệp một: 1-1
CN, 08:00 11/06/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Mỹ
Toyota Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mitchell Taintor (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
4
Mohammed Abu
7
Josue Gomez (Kiến tạo: Erik McCue)
11
Marc Navarro
15
Erik McCue
36
Luis Solignac
45+2'
Mitchell Taintor
45+3'
Lamar Batista (Thay: Carter Manley)
46
Jorge Hernandez
56
Samuel Adeniran (Kiến tạo: Justin Dhillon)
60
Niko Hansen (Thay: Samuel Adeniran)
62
Cristian Parano (Thay: Jorge Hernandez)
62
Alen Marcina
67
Miles Lyons (Thay: Marc Navarro)
70
Chapa Herrera (Thay: Denys Kostyshyn)
71
Victor Pagliari Giro (Thay: Rida Zouhir)
74
Emmanuel Sonupe (Thay: Ricardo Zacarias)
77
Nick Hinds (Thay: Eder Nicolas Borelli)
77
Luis Solignac (Kiến tạo: Miles Lyons)
78
Juan Azocar (Thay: Niko Hansen)
90
Ignacio Bailone (Thay: Justin Dhillon)
90

Thống kê trận đấu San Antonio FC vs El Paso Locomotive

số liệu thống kê
San Antonio FC
San Antonio FC
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Antonio FC vs El Paso Locomotive

San Antonio FC (4-4-2): Jordan Farr (1), Connor Maloney (31), Mitchell Taintor (3), Fabien Garcia (4), Carter Manley (2), Rida Zouhir (18), Mohammed Abu (25), Jorge Hernandez (8), Shannon Gomez (22), Justin Dhillon (11), Samuel Adeniran (14)

El Paso Locomotive (4-2-3-1): Benny Diaz (1), Marc Navarro (2), Erik McCue (4), Bence Pavkovics (3), Eder Nicolas Borelli (5), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Denys Kostyshyn (10), Ricardo Zacarias (17), Josue Gomez (7), Luis Solignac (9)

San Antonio FC
San Antonio FC
4-4-2
1
Jordan Farr
31
Connor Maloney
3
Mitchell Taintor
4
Fabien Garcia
2
Carter Manley
18
Rida Zouhir
25
Mohammed Abu
8
Jorge Hernandez
22
Shannon Gomez
11
Justin Dhillon
14
Samuel Adeniran
9
Luis Solignac
7
Josue Gomez
17
Ricardo Zacarias
10
Denys Kostyshyn
6
Eric Calvillo
22
Liam Rose
5
Eder Nicolas Borelli
3
Bence Pavkovics
4
Erik McCue
2
Marc Navarro
1
Benny Diaz
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-2-3-1
Thay người
46’
Carter Manley
Lamar Batista
70’
Marc Navarro
Miles Lyons
62’
Juan Azocar
Niko Hansen
71’
Denys Kostyshyn
Chapa Herrera
62’
Jorge Hernandez
Cristian Parano
77’
Eder Nicolas Borelli
Nick Hinds
74’
Rida Zouhir
Victor Pagliari Giro
77’
Ricardo Zacarias
Emmanuel Sonupe
90’
Niko Hansen
Juan Azocar
90’
Justin Dhillon
Ignacio Bailone
Cầu thủ dự bị
Carlos Mercado
Chapa Herrera
Juan Azocar
Nick Hinds
Niko Hansen
Miles Lyons
Cristian Parano
Emmanuel Sonupe
Ignacio Bailone
Christopher Garcia
Lamar Batista
Diego Abarca
Victor Pagliari Giro
Javier Garcia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
13/07 - 2023
05/07 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
02/10 - 2025
27/09 - 2025
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow