Marius Mouandilmadji (Kiến tạo: Soner Gonul) 11 | |
Marius Mouandilmadji (Kiến tạo: Emre Kilinc) 22 | |
Olivier Ntcham 44 | |
Emre Kilinc (Kiến tạo: Taylan Antalyali) 60 | |
Nuno Da Costa (Thay: Julien Ngoy) 63 | |
Moryke Fofana (Thay: Emre Kilinc) 70 | |
Muhammed Gumuskaya (Thay: Taylan Antalyali) 70 | |
Iron Gomis (Thay: Aytac Kara) 70 | |
Olivier Ntcham (Kiến tạo: Muhammed Gumuskaya) 76 | |
Osman Celik (Thay: Flavien Tait) 77 | |
Rick van Drongelen (Thay: Alim Oezturk) 77 | |
Soner Aydogdu (Thay: Olivier Ntcham) 80 | |
Taylan Aydin (Thay: Mortadha Ben Ouannes) 82 | |
Erdem Cetinkaya (Thay: Claudio Winck) 82 | |
Yasin Ozcan 90+2' | |
Nuno Da Costa (Kiến tạo: Haris Hajradinovic) 90+4' |
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Kasimpasa
số liệu thống kê

Samsunspor

Kasimpasa
35 Kiểm soát bóng 65
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
5 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 40
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Kasimpasa
Samsunspor (4-2-3-1): Okan Kocuk (1), Mickael Tirpan (24), Lubomir Satka (37), Alim Ozturk (5), Soner Gonul (28), Taylan Antalyali (48), Flavien Tait (13), Carlo Holse (21), Olivier Ntcham (10), Emre Kilinc (11), Marius Mouandilmadji (9)
Kasimpasa (4-2-3-1): Andreas Gianniotis (1), Claudio Winck (2), Gökhan Gul (6), Yasin Ozcan (58), Tuncer Duhan Aksu (3), Aytac Kara (35), Dries Saddiki (17), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10), Mortadha Ben Ouanes (12), Julien Ngoy (9)

Samsunspor
4-2-3-1
1
Okan Kocuk
24
Mickael Tirpan
37
Lubomir Satka
5
Alim Ozturk
28
Soner Gonul
48
Taylan Antalyali
13
Flavien Tait
21
Carlo Holse
10
Olivier Ntcham
11
Emre Kilinc
9 2
Marius Mouandilmadji
9
Julien Ngoy
12
Mortadha Ben Ouanes
10
Haris Hajradinovic
7
Mamadou Fall
17
Dries Saddiki
35
Aytac Kara
3
Tuncer Duhan Aksu
58
Yasin Ozcan
6
Gökhan Gul
2
Claudio Winck
1
Andreas Gianniotis

Kasimpasa
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 70’ | Emre Kilinc Moryke Fofana | 63’ | Julien Ngoy Nuno Da Costa |
| 70’ | Taylan Antalyali Muhammed Gumuskaya | 70’ | Aytac Kara Iron Gomis |
| 77’ | Alim Oezturk Rick Van Drongelen | 82’ | Mortadha Ben Ouannes Taylan Utku Aydin |
| 77’ | Flavien Tait Osman Celik | 82’ | Claudio Winck Erdem Cetinkaya |
| 80’ | Olivier Ntcham Soner Aydogdu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Szumski | Iron Gomis | ||
Rick Van Drongelen | Taylan Utku Aydin | ||
Yunus Emre Cift | Selim Dilli | ||
Ercan Kara | Sarp Yavrucu | ||
Moryke Fofana | Nuno Da Costa | ||
Kingsley Schindler | Adnan Aktas | ||
Muhammed Gumuskaya | Erdem Cetinkaya | ||
Soner Aydogdu | Murat Can Yildiz | ||
Osman Celik | Ali Emre Yanar | ||
Marc Bola | |||
Nhận định Samsunspor vs Kasimpasa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Samsunspor
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 4 | 2 | 41 | 61 | T T B T T | |
| 2 | 25 | 16 | 9 | 0 | 32 | 57 | T T H H T | |
| 3 | 25 | 16 | 6 | 3 | 22 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 25 | 13 | 7 | 5 | 15 | 46 | H T T T B | |
| 5 | 25 | 12 | 6 | 7 | 17 | 42 | T B T T T | |
| 6 | 25 | 11 | 9 | 5 | 10 | 42 | H H B H B | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | -3 | 33 | T T B B T | |
| 8 | 25 | 7 | 11 | 7 | -3 | 32 | B B H H B | |
| 9 | 25 | 7 | 9 | 9 | -3 | 30 | B H T T T | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -10 | 30 | T B B H H | |
| 11 | 25 | 5 | 12 | 8 | -4 | 27 | H T B B H | |
| 12 | 25 | 6 | 7 | 12 | -6 | 25 | B H B H H | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -10 | 24 | H B T B H | |
| 14 | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | B T B H B | |
| 15 | 25 | 5 | 7 | 13 | -17 | 22 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 4 | 9 | 12 | -15 | 21 | B T H B H | |
| 17 | 25 | 3 | 11 | 11 | -27 | 20 | B H T H B | |
| 18 | 25 | 3 | 5 | 17 | -24 | 14 | T B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
