Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Carlo Holse (Kiến tạo: Emre Kilinc)
18 - Emre Kilinc (Kiến tạo: Zeki Yavru)
58 - Yunus Emre Cift (Thay: Antoine Makoumbou)
70 - Polat Yaldir (Thay: Anthony Musaba)
70 - Marius Mouandilmadji (Kiến tạo: Carlo Holse)
77 - Soner Aydogdu (Thay: Carlo Holse)
80 - Toni Borevkovic (Thay: Logi Tomasson)
80 - Soner Gonul (Thay: Celil Yuksel)
87
- Joseph Essien Mbong
22 - Joseph Mbong
23 - Ederson (Thay: Matias Nicolas Garcia)
46 - Serigne Saliou Thioune (Thay: Semir Smajlagic)
46 - Serigne Thioune (Thay: Semir Smajlagic)
46 - Ederson Bruno Domingos Eder (Thay: Matias Garcia)
46 - Sven Xerri (Thay: Rafael Compri)
70 - Stijn Meijer (Thay: Vincenzo Polito)
84 - Jovan Cadjenovic (Thay: Joseph Mbong)
84
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Hamrun Spartans
Diễn biến Samsunspor vs Hamrun Spartans
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Celil Yuksel rời sân và được thay thế bởi Soner Gonul.
Joseph Mbong rời sân và được thay thế bởi Jovan Cadjenovic.
Vincenzo Polito rời sân và được thay thế bởi Stijn Meijer.
Logi Tomasson rời sân và được thay thế bởi Toni Borevkovic.
Carlo Holse rời sân và được thay thế bởi Soner Aydogdu.
Carlo Holse đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marius Mouandilmadji đã ghi bàn!
Anthony Musaba rời sân và được thay thế bởi Polat Yaldir.
Antoine Makoumbou rời sân và được thay thế bởi Yunus Emre Cift.
Rafael Compri rời sân và được thay thế bởi Sven Xerri.
Zeki Yavru đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emre Kilinc đã ghi bàn!
Matias Garcia rời sân và được thay thế bởi Ederson Bruno Domingos Eder.
Semir Smajlagic rời sân và được thay thế bởi Serigne Thioune.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Joseph Mbong.
Emre Kilinc đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Carlo Holse đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Samsun Yeni 19 Mayis Stadyumu, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Hamrun Spartans
Samsunspor (4-1-4-1): Okan Kocuk (1), Zeki Yavru (18), Lubomir Satka (37), Rick Van Drongelen (4), Logi Tomasson (17), Antoine Makoumbou (29), Emre Kilinc (11), Carlo Holse (21), Celil Yuksel (5), Anthony Musaba (7), Marius Mouandilmadji (9)
Hamrun Spartans (4-4-2): Henry Bonello (1), Rafael Petrilio Compri (2), Ognjen Bjelicic (27), Vincenzo Polito (13), Ryan Camenzuli (94), Joseph Mbong (10), Marcelina Emerson (91), Ante Coric (24), Matias Nicolas Garcia (8), Semir Smajlagic (14), N'Dri Philippe Koffi (19)
| Thay người | |||
| 70’ | Anthony Musaba Polat Yaldir | 46’ | Semir Smajlagic Serigne Saliou Thioune |
| 70’ | Antoine Makoumbou Yunus Emre Cift | 46’ | Matias Garcia Ederson |
| 80’ | Carlo Holse Soner Aydoğdu | 70’ | Rafael Compri Sven Xerri |
| 80’ | Logi Tomasson Toni Borevkovic | 84’ | Joseph Mbong Jovan Čađenović |
| 87’ | Celil Yuksel Soner Gonul | 84’ | Vincenzo Polito Stijn Meijer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Albert Posiadala | Célio | ||
Efe Berat Toruz | Nikolai Micallef | ||
Joe Mendes | Sven Xerri | ||
Soner Aydoğdu | Daniel Letherby | ||
Tahsin Bulbul | Shaisen Attard | ||
Polat Yaldir | Serigne Saliou Thioune | ||
Toni Borevkovic | Scott Camilleri | ||
Franck Atoen | Jovan Čađenović | ||
Soner Gonul | Ederson | ||
Yunus Emre Cift | Domantas Simkus | ||
Deniz Seker | Merlin Hadzi | ||
Stijn Meijer | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Samsunspor
Thành tích gần đây Hamrun Spartans
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| 18 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | |
| 19 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 20 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | |
| 21 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại