Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Oliver Abildgaard (Kiến tạo: Matteo Brunori)
30 - Matteo Palma
53 - Dennis Hadzikadunic (Thay: Matteo Palma)
69 - Manuel Cicconi (Thay: Luigi Cherubini)
69 - Francesco Conti (Thay: Liam Henderson)
74 - Massimo Coda (Thay: Matteo Brunori)
90 - Nicholas Pierini (Thay: Tjas Begic)
90 - Francesco Conti
90+3'
- S. Molina
30 - Salvatore Molina
31 - S. Verdi (Thay: K. Zedadka)
61 - D. Črnigoj (Thay: S. Tronchin)
61 - Simone Verdi (Thay: Karim Zedadka)
61 - Domen Crnigoj (Thay: Simone Tronchin)
61 - Domen Crnigoj
62 - Federico Davi (Thay: Hamza El Kaouakibi)
77 - Riccardo Tonin (Thay: Silvio Merkaj)
82 - Raphael Odogwu (Thay: Salvatore Molina)
82
Thống kê trận đấu Sampdoria vs Sudtirol
Diễn biến Sampdoria vs Sudtirol
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Francesco Conti.
Tjas Begic rời sân và được thay thế bởi Nicholas Pierini.
Matteo Brunori rời sân và được thay thế bởi Massimo Coda.
Salvatore Molina rời sân và được thay thế bởi Raphael Odogwu.
Silvio Merkaj rời sân và được thay thế bởi Riccardo Tonin.
Hamza El Kaouakibi rời sân và được thay thế bởi Federico Davi.
Liam Henderson rời sân và được thay thế bởi Francesco Conti.
Luigi Cherubini rời sân và được thay thế bởi Manuel Cicconi.
Matteo Palma rời sân và được thay thế bởi Dennis Hadzikadunic.
Thẻ vàng cho Domen Crnigoj.
Simone Tronchin rời sân và được thay thế bởi Domen Crnigoj.
Karim Zedadka rời sân và được thay thế bởi Simone Verdi.
Thẻ vàng cho Matteo Palma.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Oliver Abildgaard đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Salvatore Molina.
Matteo Brunori đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oliver Abildgaard ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sampdoria vs Sudtirol
Sampdoria (4-3-3): Tommaso Martinelli (50), Alessandro Di Pardo (29), Matteo Palma (13), Mattia Viti (2), Simone Giordano (21), Liam Henderson (16), Matteo Ricci (8), Oliver Abildgaard (28), Tjas Begic (11), Matteo Brunori (99), Luigi Cherubini (10)
Sudtirol (4-4-2): Marius Adamonis (31), Frederic Veseli (34), Nicola Pietrangeli (19), Hamza El Kaouakibi (94), Simone Davi (24), Salvatore Molina (79), Fabien Tait (21), Simone Tronchin (18), Simone Tronchin (18), Karim Zedadka (7), Silvio Merkaj (33), Emanuele Pecorino (9)
| Thay người | |||
| 69’ | Matteo Palma Dennis Hadžikadunić | 61’ | Simone Tronchin Domen Crnigoj |
| 69’ | Luigi Cherubini Manuel Cicconi | 61’ | Karim Zedadka Simone Verdi |
| 74’ | Liam Henderson Francesco Conti | 77’ | Hamza El Kaouakibi Federico Davi |
| 90’ | Tjas Begic Nicholas Pierini | 82’ | Silvio Merkaj Riccardo Tonin |
| 90’ | Matteo Brunori Massimo Coda | 82’ | Salvatore Molina Raphael Odogwu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Simone Ghidotti | Marco Romano Frigerio | ||
Dennis Hadžikadunić | Daniele Borra | ||
Alessandro Riccio | Davide Mancini | ||
Fabio Depaoli | Andrea Masiello | ||
Alex Ferrari | Riccardo Tonin | ||
Francesco Conti | Carlo Sabatini | ||
Simone Pafundi | Daniele Casiraghi | ||
Manuel Cicconi | Federico Davi | ||
Salvatore Esposito | Dhirar Brik | ||
Nicholas Pierini | Domen Crnigoj | ||
Edoardo Soleri | Raphael Odogwu | ||
Massimo Coda | Simone Verdi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sampdoria
Thành tích gần đây Sudtirol
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 37 | 23 | 10 | 4 | 44 | 79 | T H T T H |
| 2 | | 37 | 22 | 12 | 3 | 37 | 78 | T H T T T |
| 3 | | 37 | 22 | 9 | 6 | 29 | 75 | H T T T B |
| 4 | | 37 | 20 | 12 | 5 | 30 | 72 | T H T H T |
| 5 | | 37 | 15 | 14 | 8 | 12 | 59 | H H H T B |
| 6 | 37 | 15 | 10 | 12 | 14 | 55 | H H B B T | |
| 7 | 37 | 11 | 17 | 9 | -1 | 50 | B T H H B | |
| 8 | 37 | 12 | 10 | 15 | -13 | 46 | B H T T B | |
| 9 | 37 | 12 | 10 | 15 | -10 | 46 | H B B H H | |
| 10 | 37 | 13 | 7 | 17 | -7 | 46 | T T B T T | |
| 11 | 37 | 10 | 14 | 13 | -4 | 44 | T B H B H | |
| 12 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -12 | 44 | T T B H T |
| 13 | 37 | 11 | 10 | 16 | -11 | 43 | B T T B T | |
| 14 | | 37 | 9 | 13 | 15 | -7 | 40 | B B H B T |
| 15 | | 37 | 8 | 16 | 13 | -10 | 40 | H H B B B |
| 16 | 37 | 9 | 12 | 16 | -16 | 39 | B H H T B | |
| 17 | | 37 | 9 | 10 | 18 | -23 | 37 | T B B B T |
| 18 | 37 | 7 | 13 | 17 | -15 | 34 | T B H H B | |
| 19 | | 37 | 8 | 10 | 19 | -16 | 34 | B B T B H |
| 20 | | 37 | 8 | 10 | 19 | -21 | 34 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại