Chủ Nhật, 30/11/2025
Moraes (Thay: Jefferson)
19
Gustavo Coutihno Lopes
24
Jose Gervasio Paraiba
43
Luiz Fernando
44
Eloir Silva Moreira (Thay: Jhony Douglas Santiago)
46
Matheus Monteiro Martins (Thay: Bill)
46
(Pen) Ytalo
59
Renato Alves de Mendonca (Thay: Matheus Sales)
61
Bruno Tubarao (Thay: Airton)
61
Patrick Carvalho Dos Santos (Thay: Ytalo)
75
Vinicius Rodrigues Alves (Thay: Vitinho)
75
Buiu (Thay: Mateus Pivo)
75
Marco Antonio (Thay: Shaylon)
76
Kelvin Giacobe Alves dos Santos (Thay: Luiz Fernando)
76
Rhaldney Norberto
81
Vinicius
83
Joecio
90+6'

Thống kê trận đấu Sampaio Correa vs Atletico GO

số liệu thống kê
Sampaio Correa
Sampaio Correa
Atletico GO
Atletico GO
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 23
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
16/04 - 2023
30/07 - 2023

Thành tích gần đây Sampaio Correa

Cúp quốc gia Brazil
23/05 - 2024
02/05 - 2024
14/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
29/02 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
21/11 - 2023
12/11 - 2023
05/11 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-1
19/10 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
06/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow