Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Emmanuel Monthe 13 | |
(Pen) Kadeem Harris 14 | |
Daniel Udoh 14 | |
Kieron Morris (Thay: Luke Hannant) 35 | |
Haji Mnoga 45+5' | |
Ossama Ashley 45+8' | |
Jake Caprice (Thay: Reagan Ogle) 46 | |
Mike Fondop-Talum (Thay: Joe Quigley) 56 | |
Will Sutton 64 | |
Joe Garner (Thay: Michael Mellon) 70 | |
Kane Drummond (Thay: Kai Payne) 71 | |
Jake Caprice 74 | |
Matt Butcher (Thay: Benjamin Woodburn) 77 | |
Rosaire Longelo (Thay: Haji Mnoga) 78 | |
Fabio Borini (Thay: Kelly N'Mai) 81 | |
Rosaire Longelo 84 | |
Brandon Cooper (Thay: Kadeem Harris) 89 | |
Josh Austerfield (Thay: Kallum Cesay) 89 |
Thống kê trận đấu Salford City vs Oldham Athletic


Diễn biến Salford City vs Oldham Athletic
Kallum Cesay rời sân và được thay thế bởi Josh Austerfield.
Kadeem Harris rời sân và được thay thế bởi Brandon Cooper.
Thẻ vàng cho Rosaire Longelo.
Kelly N'Mai rời sân và được thay thế bởi Fabio Borini.
Haji Mnoga rời sân và được thay thế bởi Rosaire Longelo.
Benjamin Woodburn rời sân và được thay thế bởi Matt Butcher.
Thẻ vàng cho Jake Caprice.
Kai Payne rời sân và được thay thế bởi Kane Drummond.
Michael Mellon rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Will Sutton nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Joe Quigley rời sân và được thay thế bởi Mike Fondop-Talum.
Reagan Ogle rời sân và được thay thế bởi Jake Caprice.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ossama Ashley.
Thẻ vàng cho Haji Mnoga.
Luke Hannant rời sân và được thay thế bởi Kieron Morris.
V À A A O O O - Daniel Udoh đã ghi bàn!
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Kadeem Harris thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Emmanuel Monthe.
Đội hình xuất phát Salford City vs Oldham Athletic
Salford City (3-1-4-2): Matthew Young (1), Ollie Turton (6), Adebola Oluwo (22), Luke Garbutt (29), Ossama Ashley (4), Haji Mnoga (19), Ben Woodburn (7), Kallum Cesay (21), Kadeem Harris (14), Kelly N'Mai (10), Daniel Udoh (23)
Oldham Athletic (4-1-3-2): Mathew Hudson (1), Reagan Ogle (2), Will Sutton (16), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Ryan Woods (8), Tom Pett (4), Kai Payne (26), Luke Hannant (19), Joe Quigley (17), Michael Mellon (28)


| Thay người | |||
| 77’ | Benjamin Woodburn Matt Butcher | 35’ | Luke Hannant Kieron Morris |
| 78’ | Haji Mnoga Rosaire Longelo | 46’ | Reagan Ogle Jake Caprice |
| 81’ | Kelly N'Mai Fabio Borini | 56’ | Joe Quigley Mike Fondop |
| 89’ | Kadeem Harris Brandon Cooper | 70’ | Michael Mellon Joe Garner |
| 89’ | Kallum Cesay Josh Austerfield | 71’ | Kai Payne Kane Drummond |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Howard | Tom Donaghy | ||
Cole Stockton | Jake Leake | ||
Brandon Cooper | Mike Fondop | ||
Fabio Borini | Joe Garner | ||
Josh Austerfield | Kane Drummond | ||
Matt Butcher | Jake Caprice | ||
Rosaire Longelo | Kieron Morris | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 2 | 5 | 8 | 32 | B B T B T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | H H T H H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 8 | 30 | B T T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T B H T H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | H T T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 4 | 28 | H H H T H | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 | B B T H H | |
| 8 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T B H H T | |
| 11 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 13 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | T H B T T | |
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | B H H H H | |
| 15 | 17 | 5 | 8 | 4 | 4 | 23 | B H T H T | |
| 16 | 18 | 5 | 8 | 5 | 3 | 23 | H B T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | -2 | 18 | B H H T H | |
| 19 | 17 | 4 | 5 | 8 | -7 | 17 | B T T H H | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -15 | 17 | B B B B B | |
| 21 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | T T B B T | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | T H B T B | |
| 23 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B B B H B | |
| 24 | 17 | 3 | 2 | 12 | -15 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch