Thứ Năm, 26/02/2026
Rhys Williams
16
Ossama Ashley
45+1'
Matthew Lund (Thay: Junior Luamba)
46
Matthew Lund
47
Conor McAleny (Thay: Ryan Watson)
67
Hallam Hope (Thay: Tom White)
67
Adam Lewis (Thay: Jordan Slew)
74
Stephan Negru (Thay: Jon Taylor)
76
Max Taylor (Thay: Gwion Edwards)
90
Kevin Berkoe (Thay: Cole Stockton)
90

Thống kê trận đấu Salford City vs Morecambe

số liệu thống kê
Salford City
Salford City
Morecambe
Morecambe
47 Kiểm soát bóng 53
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
28 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Salford City vs Morecambe

Tất cả (14)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Cole Stockton rời sân và được thay thế bởi Kevin Berkoe.

90+3'

Gwion Edwards rời sân và được thay thế bởi Max Taylor.

76'

Jon Taylor rời sân và được thay thế bởi Stephan Negru.

74'

Jordan Slew rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

67'

Tom White rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.

67'

Ryan Watson rời sân và được thay thế bởi Conor McAleny.

47' V À A A O O O - Matthew Lund đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matthew Lund đã ghi bàn!

46'

Junior Luamba rời sân và được thay thế bởi Matthew Lund.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Ossama Ashley.

Thẻ vàng cho Ossama Ashley.

16' Thẻ vàng cho Rhys Williams.

Thẻ vàng cho Rhys Williams.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Salford City vs Morecambe

Salford City (3-4-1-2): Matthew Young (13), Liam Shephard (32), Curtis Tilt (16), Luke Garbutt (29), Jon Taylor (11), Junior Luamba (22), Ossama Ashley (4), Ryan Watson (7), Hakeeb Adelakun (31), Kylian Kouassi (27), Cole Stockton (9)

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Tom White (4), Yann Songo'o (24), Benjamin Lee Tollitt (18), Callum Jones (28), Gwion Edwards (7), Jordan Slew (11)

Salford City
Salford City
3-4-1-2
13
Matthew Young
32
Liam Shephard
16
Curtis Tilt
29
Luke Garbutt
11
Jon Taylor
22
Junior Luamba
4
Ossama Ashley
7
Ryan Watson
31
Hakeeb Adelakun
27
Kylian Kouassi
9
Cole Stockton
11
Jordan Slew
7
Gwion Edwards
28
Callum Jones
18
Benjamin Lee Tollitt
24
Yann Songo'o
4
Tom White
23
David Tutonda
6
Jamie Stott
14
Rhys Williams
2
Luke Hendrie
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
Thay người
46’
Junior Luamba
Matty Lund
67’
Tom White
Hallam Hope
67’
Ryan Watson
Conor McAleny
74’
Jordan Slew
Adam Lewis
76’
Jon Taylor
Stephan Negru
90’
Gwion Edwards
Max Edward Taylor
90’
Cole Stockton
Kevin Berkoe
Cầu thủ dự bị
Kyrell Malcolm
Ross Millen
Conor McAleny
Kayden Harrack
Matty Lund
Hallam Hope
Stephan Negru
Max Edward Taylor
Kevin Berkoe
Adam Lewis
Tom Edwards
Alfie Scales
Jamie Jones

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Salford City

Hạng 4 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
Cúp FA
21/01 - 2026
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley33181142265T T H H H
2Cambridge UnitedCambridge United3318962263B T T H T
3MK DonsMK Dons33171062961H T T H T
4Notts CountyNotts County3318782061T T H B T
5Swindon TownSwindon Town34194111661T T B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra34158111053H T T B T
7ChesterfieldChesterfield3313146953H T H T H
8Salford CitySalford City3216412252B T B B B
9BarnetBarnet34131110650T H B B T
10WalsallWalsall3214810550H B B H B
11Colchester UnitedColchester United32131091449B T B H T
12Grimsby TownGrimsby Town3213109849H H T H B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3313713246T B T B B
14Fleetwood TownFleetwood Town3212812144B B H T T
15Oldham AthleticOldham Athletic3110129442B B H T T
16GillinghamGillingham32101111-141B T B B B
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3410816-1938T T T T T
18Tranmere RoversTranmere Rovers339816-1235B B T B B
19Cheltenham TownCheltenham Town3210517-2135B B H H T
20Bristol RoversBristol Rovers339321-2430T B B B T
21Crawley TownCrawley Town3461018-2128B B B H H
22BarrowBarrow327619-1727B B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town346820-2726B T H T H
24Newport CountyNewport County336621-2824H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow