Thẻ vàng cho Ryan Graydon.
Will Dickson (Thay: Armando Dobra) 56 | |
Haji Mnoga 63 | |
Rosaire Longelo (Thay: Kallum Cesay) 73 | |
Ossama Ashley (Thay: Benjamin Woodburn) 73 | |
Liam Mandeville (Thay: Dilan Markanday) 78 | |
Freddie Ladapo (Thay: Lee Bonis) 78 | |
Ryan Stirk 82 | |
Ryan Graydon 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Salford City vs Chesterfield
Thẻ vàng cho Ryan Stirk.
Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Freddie Ladapo.
Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.
Benjamin Woodburn rời sân và được thay thế bởi Ossama Ashley.
Kallum Cesay rời sân và được thay thế bởi Rosaire Longelo.
Thẻ vàng cho Haji Mnoga.
Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi Will Dickson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Salford City vs Chesterfield


Đội hình xuất phát Salford City vs Chesterfield
Salford City (3-1-4-2): Matthew Young (1), Ollie Turton (6), Brandon Cooper (15), Luke Garbutt (29), Matt Butcher (18), Haji Mnoga (19), Kallum Cesay (21), Ben Woodburn (7), Kelly N'Mai (10), Ryan Graydon (26), Daniel Udoh (23)
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Sam Curtis (29), Cheyenne Dunkley (22), Sil Swinkels (26), Tom Pearce (46), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Dylan Duffy (11), Lee Bonis (10)


| Thay người | |||
| 73’ | Benjamin Woodburn Ossama Ashley | 56’ | Armando Dobra William Dickson |
| 73’ | Kallum Cesay Rosaire Longelo | 78’ | Dilan Markanday Liam Mandeville |
| 78’ | Lee Bonis Freddie Ladapo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Howard | Kyle McFadzean | ||
Ossama Ashley | Sammy Braybrooke | ||
Jorge Grant | Liam Mandeville | ||
Fabio Borini | James Berry | ||
Josh Austerfield | William Dickson | ||
Zach Awe | Freddie Ladapo | ||
Rosaire Longelo | Will Grigg | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 7 | 4 | 19 | 58 | T T T H T | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 25 | 50 | H B H T T | |
| 3 | 27 | 15 | 5 | 7 | 6 | 50 | T H T T T | |
| 4 | 27 | 14 | 6 | 7 | 13 | 48 | B H B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 9 | 5 | 12 | 48 | H T T T T | |
| 6 | 27 | 14 | 6 | 7 | 11 | 48 | T B B T H | |
| 7 | 27 | 14 | 4 | 9 | 10 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 27 | 12 | 7 | 8 | 9 | 43 | H T T T T | |
| 9 | 27 | 11 | 9 | 7 | 11 | 42 | H H T T T | |
| 10 | 28 | 10 | 12 | 6 | 6 | 42 | B H H H B | |
| 11 | 28 | 11 | 6 | 11 | 6 | 39 | B T H T B | |
| 12 | 27 | 10 | 9 | 8 | 6 | 39 | H T T B T | |
| 13 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 14 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T T B H T | |
| 15 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 16 | 27 | 9 | 8 | 10 | 0 | 35 | B H B B B | |
| 17 | 28 | 8 | 9 | 11 | -4 | 33 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | B B B B T | |
| 21 | 27 | 5 | 8 | 14 | -23 | 23 | B B B T B | |
| 22 | 27 | 6 | 3 | 18 | -26 | 21 | B B T B B | |
| 23 | 27 | 5 | 5 | 17 | -22 | 20 | T B B T B | |
| 24 | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch