Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- Luke Garbutt
5 - Daniel Udoh
55 - Kelly N'Mai
70 - Rosaire Longelo (Thay: Kallum Cesay)
71 - Fabio Borini (Thay: Haji Mnoga)
71 - Josh Austerfield (Thay: Jorge Grant)
72 - Fabio Borini
82 - Cole Stockton (Thay: Matt Butcher)
90
- Liam Bennett
15 - James Gibbons (Thay: Liam Bennett)
86 - Louis Appere (Thay: Sullay Kaikai)
86 - Adam Mayor
90+2'
Thống kê trận đấu Salford City vs Cambridge United
Diễn biến Salford City vs Cambridge United
Tất cả (16)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Adam Mayor.
Matt Butcher rời sân và được thay thế bởi Cole Stockton.
Sullay Kaikai rời sân và được thay thế bởi Louis Appere.
Liam Bennett rời sân và được thay thế bởi James Gibbons.
Thẻ vàng cho Fabio Borini.
Jorge Grant rời sân và được thay thế bởi Josh Austerfield.
Haji Mnoga rời sân và được thay thế bởi Fabio Borini.
Kallum Cesay rời sân và được thay thế bởi Rosaire Longelo.
Thẻ vàng cho Kelly N'Mai.
Thẻ vàng cho Daniel Udoh.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Liam Bennett.
Thẻ vàng cho Luke Garbutt.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Salford City vs Cambridge United
Salford City (3-5-2): Matthew Young (1), Ollie Turton (6), Adebola Oluwo (22), Luke Garbutt (29), Haji Mnoga (19), Kallum Cesay (21), Matt Butcher (18), Jorge Grant (8), Kadeem Harris (14), Daniel Udoh (23), Kelly N'Mai (10)
Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), Liam Bennett (2), Mamadou Jobe (23), Michael Morrison (5), Kell Watts (6), Korey Smith (8), Pelly Ruddock Mpanzu (17), James Brophy (7), Sullay Kaikai (11), Adam Mayor (15), Kylian Kouassi (20)
| Thay người | |||
| 71’ | Haji Mnoga Fabio Borini | 86’ | Sullay Kaikai Louis Appéré |
| 71’ | Kallum Cesay Rosaire Longelo | 86’ | Liam Bennett James Gibbons |
| 72’ | Jorge Grant Josh Austerfield | ||
| 90’ | Matt Butcher Cole Stockton | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cole Stockton | Ben Hughes | ||
Brandon Cooper | Ben Purrington | ||
Fabio Borini | Louis Appéré | ||
Josh Austerfield | Elias Kachunga | ||
Mark Howard | Ben Knight | ||
Ruben Butt | James Gibbons | ||
Rosaire Longelo | George Hoddle | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Cambridge United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 2 | 5 | 8 | 32 | B B T B T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | H H T H H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 8 | 30 | B T T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T B H T H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | H T T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 4 | 28 | H H H T H | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 | B B T H H | |
| 8 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T B H H T | |
| 11 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 13 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | T H B T T | |
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | B H H H H | |
| 15 | 17 | 5 | 8 | 4 | 4 | 23 | B H T H T | |
| 16 | 18 | 5 | 8 | 5 | 3 | 23 | H B T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | -2 | 18 | B H H T H | |
| 19 | 17 | 4 | 5 | 8 | -7 | 17 | B T T H H | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -15 | 17 | B B B B B | |
| 21 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | T T B B T | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | T H B T B | |
| 23 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B B B H B | |
| 24 | 17 | 3 | 2 | 12 | -15 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại