Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
H. Mnoga 28 | |
Haji Mnoga 28 | |
Rosaire Longelo (Kiến tạo: Jorge Grant) 39 | |
Matt Butcher (Kiến tạo: Cole Stockton) 45 | |
Britt Assombalonga (Thay: Ben Winterburn) 58 | |
Anthony Hartigan (Thay: Diallang Jaiyesimi) 58 | |
Brandon Cooper (Thay: Zach Awe) 62 | |
Mark Shelton (Thay: Callum Stead) 77 | |
Phillip Chinedu (Thay: Romoney Crichlow-Noble) 77 | |
Fabio Borini (Thay: Cole Stockton) 77 | |
Princewill Ehibhatiomhan (Thay: Rosaire Longelo) 77 | |
Oliver Hawkins (Thay: Ryan Glover) 90 | |
Nicolas Siri (Thay: Jorge Grant) 90 | |
Jorge Grant 90+3' |
Thống kê trận đấu Salford City vs Barnet


Diễn biến Salford City vs Barnet
Jorge Grant rời sân và được thay thế bởi Nicolas Siri.
Thẻ vàng cho Jorge Grant.
Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.
Rosaire Longelo rời sân và anh ấy được thay thế bởi Princewill Ehibhatiomhan.
Cole Stockton rời sân và anh ấy được thay thế bởi Fabio Borini.
Romoney Crichlow-Noble rời sân và anh ấy được thay thế bởi Phillip Chinedu.
Callum Stead rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Shelton.
Zach Awe rời sân và được thay thế bởi Brandon Cooper.
Diallang Jaiyesimi rời sân và được thay thế bởi Anthony Hartigan.
Ben Winterburn rời sân và được thay thế bởi Britt Assombalonga.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Cole Stockton đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matt Butcher ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Jorge Grant đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rosaire Longelo đã ghi bàn!
Việt vị, Salford City. Cole Stockton bị bắt lỗi việt vị.
Thẻ vàng cho Haji Mnoga.
Haji Mnoga (Salford City) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Salford City vs Barnet
Salford City (5-3-2): Matthew Young (1), Haji Mnoga (19), Adebola Oluwo (22), Zach Awe (28), Ollie Turton (6), Rosaire Longelo (45), Jorge Grant (8), Matt Butcher (18), Josh Austerfield (17), Cole Stockton (9), Ryan Graydon (26)
Barnet (4-1-4-1): Cieran Slicker (29), Idris Kanu (11), Daniele Collinge (4), Romoney Crichlow (24), Adam Senior (5), Ben Winterburn (16), Callum Stead (10), Ryan Glover (15), Nathan Ofoborh (28), Diallang Jaiyesimi (7), Kabongo Tshimanga (20)


| Thay người | |||
| 62’ | Zach Awe Brandon Cooper | 58’ | Diallang Jaiyesimi Anthony Hartigan |
| 77’ | Cole Stockton Fabio Borini | 58’ | Ben Winterburn Britoli Assombalonga |
| 77’ | Rosaire Longelo Princewill Omonefe Ehibhatiomhan | 77’ | Callum Stead Mark Shelton |
| 90’ | Jorge Grant Nicolas Siri | 77’ | Romoney Crichlow-Noble Phillip Chinedu |
| 90’ | Ryan Glover Oliver Hawkins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Howard | Owen Evans | ||
Brandon Cooper | Oliver Hawkins | ||
Fabio Borini | Jack Howland | ||
Alfie Dorrington | Mark Shelton | ||
Princewill Omonefe Ehibhatiomhan | Anthony Hartigan | ||
Nicolas Siri | Phillip Chinedu | ||
Ruben Butt | Britoli Assombalonga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Barnet
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 13 | 4 | 23 | 70 | H H T H H | |
| 2 | 35 | 18 | 11 | 6 | 32 | 65 | T H T H T | |
| 3 | 35 | 18 | 11 | 6 | 22 | 65 | T H T H H | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 20 | 64 | H B T B T | |
| 5 | 36 | 19 | 6 | 11 | 16 | 63 | B T B H H | |
| 6 | 35 | 18 | 4 | 13 | 3 | 58 | B B T B T | |
| 7 | 35 | 15 | 11 | 9 | 11 | 56 | H B T T H | |
| 8 | 36 | 14 | 14 | 8 | 10 | 56 | T H B T B | |
| 9 | 36 | 16 | 8 | 12 | 10 | 56 | T B T T B | |
| 10 | 36 | 14 | 11 | 11 | 5 | 53 | B B T T B | |
| 11 | 35 | 15 | 8 | 12 | 4 | 53 | H B T B B | |
| 12 | 35 | 14 | 10 | 11 | 11 | 52 | H T B B T | |
| 13 | 34 | 12 | 13 | 9 | 8 | 49 | T T T H T | |
| 14 | 35 | 13 | 10 | 12 | 2 | 49 | T T H T H | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | T B B B H | |
| 16 | 34 | 11 | 12 | 11 | 0 | 45 | B B B T H | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T T T B T | |
| 18 | 34 | 10 | 7 | 17 | -21 | 37 | H H T H H | |
| 19 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B B B | |
| 20 | 35 | 10 | 4 | 21 | -23 | 34 | B B T H T | |
| 21 | 36 | 6 | 11 | 19 | -23 | 29 | B H H B H | |
| 22 | 34 | 7 | 7 | 20 | -18 | 28 | T B B B H | |
| 23 | 36 | 7 | 7 | 22 | -27 | 28 | T B H T B | |
| 24 | 36 | 6 | 9 | 21 | -30 | 27 | H T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch