(Pen) Cengizhan Akgun 29 | |
Jospin Nshimirimana (Kiến tạo: Ogun Ozcicek) 31 | |
Jospin Nshimirimana 41 | |
Kabongo Kassongo (Kiến tạo: Hakan Yavuz) 43 | |
Kabongo Kassongo 45+1' | |
Hifsullah Ismail Erdogan 45+5' | |
Serkan Odabasoglu (Thay: Emirhan Aydogan) 46 | |
Hursit Tasci (Thay: Hifsullah Ismail Erdogan) 46 | |
(VAR check) 47 | |
Nuri Fatih Aydin (Thay: Jospin Nshimirimana) 55 | |
Bugra Cagiran 60 | |
Burak Kavlak (Thay: Dogukan Emeksiz) 62 | |
Atakan Mujde (Thay: Godfred Donsah) 67 | |
Cengizhan Akgun 68 | |
Bugra Cagiran 70 | |
Abdulsamed Damlu 70 | |
Umit Kurt (Kiến tạo: Michal Nalepa) 71 | |
Kaiyne Woolery (Thay: Burak Suleyman) 72 | |
Hakan Yavuz 78 | |
Isaac Donkor (Thay: Caglayan Menderes) 78 | |
Odise Roshi (Thay: Ozan Sol) 85 | |
Taha Gur 89 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Yeni Malatyaspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Yeni Malatyaspor
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Yeni Malatyaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Emirhan Aydogan Serkan Odabasoglu | 55’ | Jospin Nshimirimana Nuri Fatih Aydin |
| 46’ | Hifsullah Ismail Erdogan Hursit Tasci | 62’ | Dogukan Emeksiz Burak Kavlak |
| 72’ | Burak Suleyman Kaiyne Woolery | 67’ | Godfred Donsah Atakan Mujde |
| 78’ | Caglayan Menderes Isaac Donkor | ||
| 85’ | Ozan Sol Odise Roshi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yasin Pehlivan | Mert Mirac Altintas | ||
Berkay Kurubacak | Nuri Fatih Aydin | ||
Serkan Odabasoglu | Burak Kavlak | ||
Isaac Donkor | Berat Mert | ||
Odise Roshi | Atakan Mujde | ||
Hursit Tasci | Oytun Ozdogan | ||
Cihan Topaloglu | Enes Savucu | ||
Kaiyne Woolery | Ahmet Eyup Turkaslan | ||
Yigit Ulas | |||
Ersan Yasa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch