Baris Ekincier 13 | |
Lukasz Zwolinski (Thay: Mirza Cihan) 46 | |
Burak Coban (Thay: Eren Erdogan) 46 | |
Jurgen Bardhi (Thay: Engjell Hoti) 46 | |
Caner Erkin 53 | |
Alaaddin Okumus (Thay: Wissam Ben Yedder) 56 | |
Bernardo Sousa (Thay: Baris Ekincier) 64 | |
Mete Demir (Thay: Burak Altiparmak) 72 | |
Muhammet Fatih Karasu (Thay: Toheeb Adeola Kosoko) 74 | |
Lukasz Zwolinski 83 | |
Kubilay Aktas (Thay: Atalay Babacan) 86 | |
Yusuf Deniz Sas (Thay: Talha Bartu Ozdemir) 86 | |
Umechi Akuazaoku (Thay: Gael Kakuta) 90 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Umraniyespor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Umraniyespor
Sakaryaspor: Jakub Szumski (29), Batuhan Cakir (4), Serkan Yavuz (21), Salih Dursun (24), Caner Erkin (88), Josip Vukovic (44), Burak Altiparmak (36), Eren Erdoğan (77), Gael Kakuta (10), Mirza Cihan (8), Wissam Ben Yedder (12)
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Burak Oksuz (53), Tomislav Glumac (44), Atalay Babacan (20), Serkan Goksu (8), Engjell Hoti (17), Andrej Dokanovic (88), Toheeb Adeola Kosoko (12), Talha Bartu Ozdemir (92), Batuhan Celik (9), Baris Ekincier (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Eren Erdogan Burak Coban | 46’ | Engjell Hoti Jurgen Bardhi |
| 46’ | Mirza Cihan Lukasz Zwolinski | 64’ | Baris Ekincier Bernardo Sousa |
| 56’ | Wissam Ben Yedder Alaaddin Okumus | 74’ | Toheeb Adeola Kosoko Muhammet Fatih Karasu |
| 72’ | Burak Altiparmak Mete Demir | 86’ | Talha Bartu Ozdemir Yusuf Deniz Sas |
| 90’ | Gael Kakuta Umechi Akuazaoku | 86’ | Atalay Babacan Kubilay Aktas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Burak Coban | Ali Yavuz Demir | ||
Alaaddin Okumus | Ubeyd Adiyaman | ||
Lukasz Zwolinski | Bernardo Sousa | ||
Oguzhan Acil | Muhammet Fatih Karasu | ||
Mete Demir | Yusuf Deniz Sas | ||
Sadik Çiftpınar | Omer Kanpalta | ||
Umechi Akuazaoku | Kubilay Aktas | ||
Göktuğ Baytekin | Efe Anac | ||
Alparslan Demir | Jurgen Bardhi | ||
Dogukan Tuzcu | Yusuf Kocaturk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 15 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 16 | 19 | 6 | 5 | 8 | -3 | 23 | B T T H T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 19 | 6 | 3 | 10 | -9 | 21 | H B T T B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch